
Steven Zuber là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
572Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 516 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 77% | 56% | 0 | 0 | 6,29 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 57% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/170 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/57 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/35 | 1 | 6/11 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/26 | 2 | 3/10 | — | 6,05 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs PAOK Saloniki | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/16 | 2 | 4/7 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/24 | 0 | 5/10 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 6/7 | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 6/9 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 7/11 | — | 5,92 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | 82 | 4 | 0 | 4 | 4 | 2 | 37/50 | 3 | 5/8 | — | 9,59 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/42 | 1 | 6/10 | — | 6,50 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 4/11 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/03/2009 | 17 | 125 nghìn € |
| 28/03/2010 | 18 | 350 nghìn € |
| 31/05/2010 | 18 | 650 nghìn € |
| 30/04/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/06/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 15/02/2012 | 20 | 1,1 triệu € |
| 01/06/2012 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/10/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/04/2013 | 21 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/07/2013 | 21 | 3,2 triệu € |
| 02/03/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/07/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2017 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 7,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 24/05/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 05/03/2026 | 34 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | FC Zurich | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | AEK Athens | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Eintracht Frankfurt | AEK Athens | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2022 | AEK Athens | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Eintracht Frankfurt | AEK Athens | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | TSG Hoffenheim | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | VfB Stuttgart | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | TSG Hoffenheim | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 13/08/2014 | CSKA Moscow | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 04/07/2013 | Grasshopper | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 30/06/2009 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Winterthur Youth | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực40