- Phạt góc1 – 0
- Thẻ vàng3 – 4
Sân Kaftanzoglio Stadio, Thessaloniki · Trọng tài: Eleftherios Katopis · Nhiều mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.80 / 2.00
Iraklis và Atromitos Athens hòa nhau 1-1.
Iraklis vs Atromitos Athens 1-1 — VĐQG Hy Lạp 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Kylian Kaiboue 10'
- 🟨 Vitor Meer 18'
-
21'
0 - 1 ⚽ Sotiris Tsilouliskiến tạo: Juan José Perea - 21' 📺 VAR Sotiris Tsiloulis
- 31' 🟨 Sotiris Tsiloulis
- 38' 🟨 Juan José Perea
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Nemanja Radojathay Kylian Kaiboue 45'
- 🔁 Ivi Lópezthay Vitor Meer 45'
- 56' 🔁 S. Pnevmonidisthay Sotiris Tsiloulis
- 56' 🔁 Panagiotis Tsantilasthay Juan José Perea
- 🔁 Pedro Marquesthay Nanu 56'
- 60' 🟨 S. Pnevmonidis
- 🟨 Giorgos Athanasiadis 60'
- 71' 🔁 Athanasios Karamanisthay Mattheos Mountes
-
⚽ Pedro Marqueskiến tạo: Yohan Roche
73'
1 - 1 - 🟨 Ivi López 77'
- 🔁 Marco Krainzthay Mike·van Beijnen 82'
- 82' 🔁 Serginhothay Lefteris Lyratzis
- 85' 🟨 Dimitrios Stavropoulos
- 🔁 Kristian Kushtathay Elvir Koljić 86'
- 📺 VAR Pedro Marques 94+4'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 10Tổng cú sút10
- 2Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích5
- 10Sút trong vòng cấm10
- 1Sút bị chặn1
- 1Phạt góc0
- 55Tấn công nguy hiểm45
- 97Tấn công81
- 480Chuyền344
- 426Chuyền chính xác278
- 4Chuyền then chốt1
- 9Chuyền dài9
- 22Rê bóng13
- 22Tạt bóng18
- 48Tranh chấp44
- 19Tắc bóng28
- 39Cản phá56
- 5Cứu thua6
- 10Phạm lỗi5
- 22Bị phạm lỗi15
- 0Việt vị4
- 4Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 1.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Iraklis kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Iraklis ép sân · cột hướng xuống: Atromitos Athens ép sân. Iraklis kiểm soát thế trận 42% thời gian, Atromitos Athens 41%.
IraklisAtromitos Athens| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Iraklis · HLV Walter Mazzarri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Giorgos Athanasiadis | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Praxitelis Vouros | Hậu vệ | 6.3 |
| 21 | Inigo Sebastian Magana | Hậu vệ | 5.9 |
| 69 | Yohan Roche | Hậu vệ | 6.55 |
| 22 | Kylian Kaiboue | Tiền vệ | 5.65 |
| 30 | Carles Soria © | Tiền vệ | 6.3 |
| 31 | Nanu | Tiền vệ | 6.6 |
| 90 | Mike·van Beijnen | Tiền vệ | 6.65 |
| 3 | Vitor Meer | Tiền đạo | 5.95 |
| 7 | Elvir Koljić | Tiền đạo | 6.5 |
| 18 | Rob Nizet | Tiền đạo | 5.85 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Sofian Chakla | Hậu vệ |
| 1 | Georgios Karakasidis | Thủ môn |
| 27 | Marco Krainz | Tiền vệ |
| 9 | Kristian Kushta | Tiền đạo |
| 11 | Ivi López | Tiền vệ |
| 23 | Daniel Muñoz Navas | Hậu vệ |
| 8 | Nemanja Radoja | Tiền vệ |
| 6 | Carlis | Tiền vệ |
| 43 | Pedro Marques | Tiền đạo |
| 44 | Rasmus Lauritsen | Hậu vệ |
| 16 | Panagiotis Tsintotas | Thủ môn |
| 17 | Nikos Anastasiadis | Tiền vệ |
Atromitos Athens · HLV Dusan Kerkez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lefteris Choutesiotis © | Thủ môn | 6.0 |
| 4 | Dimitrios Stavropoulos | Hậu vệ | 5.95 |
| 12 | Mattheos Mountes | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ | 6.3 |
| 32 | Hörður Magnússon | Hậu vệ | 6.3 |
| 2 | Lefteris Lyratzis | Tiền vệ | 5.7 |
| 5 | Theocharis Tsingaras | Tiền vệ | 6.1 |
| 7 | Steven Zuber | Tiền vệ | 6.5 |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ | 6.1 |
| 23 | Sotiris Tsiloulis | Tiền vệ | 7.0 |
| 9 | Juan José Perea | Tiền đạo | 5.82 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 88 | Seny Dieng | Thủ môn |
| 33 | Konstantinos Batos | Tiền vệ |
| 31 | Vasilios Athanasiou | Thủ môn |
| 6 | Athanasios Karamanis | Hậu vệ |
| 30 | Anastasios Kotsis | Tiền vệ |
| 24 | Gerasimos Mitoglou | Hậu vệ |
| 16 | Georgios Papadopoulos | Hậu vệ |
| 10 | S. Pnevmonidis | Tiền đạo |
| 44 | Dimitrios Tsakmakis | Hậu vệ |
| 19 | Panagiotis Tsantilas | Tiền đạo |
| 99 | Georgios Tzovaras | Tiền đạo |
| 70 | Serginho | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Iraklis | Jakub Hromada | Chấn thương | Sprain |
| Iraklis | Edgar Yoel Bárcenas | Chấn thương | Arthroscopy |
| Iraklis | Georgios Giannoutsos | Chấn thương | Metatarsal fracture |
| Atromitos Athens | Cristopher Nunez | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.80 | 2.00 | 1.01 | 26 | 501.00 | 2.5 | 10.50 | 1.05 | 1.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.95 | 1.85 | 13:28 12/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 31/10/2018 | GRE Cup | Iraklis – Atromitos Athens | 1–6 |
| 05/03/2017 | GRE Super League | Atromitos Athens – Iraklis | 1–0 |
| 23/10/2016 | GRE Super League | Iraklis – Atromitos Athens | 1–2 |
| 01/03/2016 | GRE Super League | Atromitos Athens – Iraklis | 1–0 |
| 03/11/2015 | GRE Super League | Iraklis – Atromitos Athens | 2–0 |
| 09/01/2011 | GRE Super League | Iraklis – Atromitos Athens | 1–0 |
| 11/09/2010 | GRE Super League | Atromitos Athens – Iraklis | 1–1 |
| 13/03/2010 | GRE Super League | Atromitos Athens – Iraklis | 2–1 |
| 22/11/2009 | GRE Super League | Iraklis – Atromitos Athens | 2–2 |
| 10/02/2008 | GRE Super League | Iraklis – Atromitos Athens | 1–1 |
Phong độ gần đây
Iraklis
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Iraklis | 0–2 | T |
| 29/08/2026 | GRE Super League | Volos NPS – Iraklis | 1–1 | H |
| 23/08/2026 | GRE Super League | AEK Athens – Iraklis | 4–0 | B |
| 18/08/2026 | GRE Cup | Iraklis – Volos NPS | 1–3 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | Parma – Iraklis | 1–1 | H |
Atromitos Athens
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – Kalamata F.C | 1–1 | H |
| 03/09/2026 | GRE Cup | Panserraikos F.C. – Atromitos Athens | 0–1 | T |
| 31/08/2026 | GRE Super League | Atromitos Athens – PAOK Saloniki | 1–2 | B |
| 23/08/2026 | GRE Super League | Olympiacos Piraeus – Atromitos Athens | 1–0 | B |
| 18/08/2026 | GRE Cup | Atromitos Athens – Pyrgos AFC | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Iraklis vs Atromitos Athens đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Iraklis vs Atromitos Athens thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 4 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Kaftanzoglio Stadio (Thessaloniki).
- Kết quả Iraklis vs Atromitos Athens là bao nhiêu?
- Iraklis và Atromitos Athens hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Iraklis vs Atromitos Athens gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Iraklis thắng 3, hòa 5, Atromitos Athens thắng 8. Lần gần nhất ngày 31/10/2018 (GRE Cup) Iraklis 1-6 Atromitos Athens.
- Phong độ Iraklis và Atromitos Athens trước trận?
- Iraklis: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDD); Atromitos Athens: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLWL).
- Đội hình xuất phát Iraklis vs Atromitos Athens?
- Iraklis ra sân với sơ đồ 3-4-3, Atromitos Athens dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

