
Lefteris Choutesiotis
32Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Lefteris Choutesiotis là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
22Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 22 | 1 | 7 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,92 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/169 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/63 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 7,88 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 6,12 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs PAOK Saloniki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 14/26 | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 6,61 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ Panserraikos F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | 1/1 | — | 8,71 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/05/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/09/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/05/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/05/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/10/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/11/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 21/05/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 153
- Chỉ số 246
- Chỉ số 456
- Chỉ số 343