
Dimitrios Tsakmakis là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 14% | 1 | 0 | 5,73 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 0% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs PAOK Saloniki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ Panserraikos F.C. | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/2 | V | 6,58 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/7 | V | 5,73 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/42 | 1 | 2/5 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/02/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Panahaiki-2005 | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Free Player | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Panevezys | Free Player | Trở lại | — |
| 06/08/2021 | PO Triglias | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2021 | OF Ierapetra | PO Triglias | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2020 | Agios Nikolaos FC | OF Ierapetra | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Free Player | Agios Nikolaos FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2019 | Platanias FC | Free Player | Trở lại | — |
| 20/08/2018 | Platanias Chania U19 | Platanias FC | Chuyển nhượng | — |