Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan José Perea

Atromitos AthensTiền đạoCOL
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Juan José Perea là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atromitos Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—332190017178%60%106,02
Greek Cup2026-2027—10340000080%40%106,12

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan José Perea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-2730010012/1303/6—5,87
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2900030310/15215/22—6,37
17/09/2026Greek Cupvs PAOK SalonikiB 0-134000014/512/5V6,12
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisH 1-156013124/503/7V5,82
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 1-223000014/705/6—6,93
15/08/2026Switzerland Cup@ FC TuggenT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-546001004/502/6—6,12
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 2-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-222000003/302/4—5,63

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 2,4 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201919200 nghìn €
17/12/201919350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
03/08/202020500 nghìn €
11/02/202120600 nghìn €
31/10/202121600 nghìn €
21/02/202221800 nghìn €
08/06/2022221,2 triệu €
20/09/2022222,4 triệu €
08/11/2022222,4 triệu €
21/06/2023232,0 triệu €
19/10/2023231,5 triệu €
14/12/2023231,0 triệu €
21/03/202424800 nghìn €
05/06/202424800 nghìn €
26/09/2024241,5 triệu €
22/12/2024242,0 triệu €
09/06/2025252,0 triệu €
01/10/2025251,5 triệu €
28/12/2025251,0 triệu €
16/03/202626700 nghìn €
01/06/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026FC ZurichAtromitos AthensChuyển nhượng—
25/07/2025VfB StuttgartFC ZurichChuyển nhượng 0.25M €—
29/06/2025FC ZurichVfB StuttgartCho mượn—
30/06/2024VfB StuttgartFC ZurichChuyển nhượng—
29/06/2024Hansa RostockVfB StuttgartCho mượn—
03/08/2023VfB StuttgartHansa RostockChuyển nhượng—
07/07/2022Pas GianninaVfB StuttgartHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
18/07/2021PanathinaikosPas GianninaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2021Volos NPSPanathinaikosCho mượn—
31/08/2020PanathinaikosVolos NPSChuyển nhượng—
27/08/2019FC Porto U19PanathinaikosChuyển nhượng—
30/06/2018UnknownFC Porto U19Hết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
31/12/2015EC EscofutuperUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy40
  • Sức mạnh27
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com