Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Moutoussamy

Atromitos AthensTiền vệCOD
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Samuel Moutoussamy là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Atromitos Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—665402008483%46%106,66
Greek Cup2026-2027—221800002081%35%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/272 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/39 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/97 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Moutoussamy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-2900020155/6702/2—6,27
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-1901011344/5345/9V8,20
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-0900000246/5113/4—7,28
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2901021037/4723/5V7,37
17/09/2026Greek Cupvs PAOK SalonikiB 0-1900020136/4812/8—6,45
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisH 1-1900000229/3304/7—6,10
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CH 1-1901011141/4926/10—7,64
03/09/2026Greek Cup@ Panserraikos F.C.T 1-0900000043/4924/9—6,59
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-2900021038/4300/5—6,63
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1900011024/3113/11—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201721200 nghìn €
23/01/201821200 nghìn €
03/06/201821500 nghìn €
05/09/2018221,2 triệu €
16/12/2018222,0 triệu €
02/06/2019225,0 triệu €
18/12/2019234,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
02/08/2020232,2 triệu €
13/10/2020242,2 triệu €
05/01/2021241,5 triệu €
08/03/202124900 nghìn €
18/05/202124750 nghìn €
15/12/2021251,0 triệu €
22/03/2022251,5 triệu €
29/05/2022253,0 triệu €
18/09/2022264,0 triệu €
01/11/2022263,5 triệu €
26/03/2023264,5 triệu €
26/06/2023265,0 triệu €
17/12/2023274,0 triệu €
02/06/2024273,0 triệu €
03/10/2024282,5 triệu €
22/12/2024282,2 triệu €
19/03/2025282,0 triệu €
17/06/2025281,6 triệu €
11/12/2025291,2 triệu €
03/06/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2025SivassporAtromitos AthensChuyển nhượng—
21/08/2024FC NantesSivassporChuyển nhượng—
29/06/2021Fortuna SittardFC NantesCho mượn—
05/10/2020FC NantesFortuna SittardChuyển nhượng—
05/09/2017FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2016Lyonnais IIFC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2014Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2013Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Montrouge FC 92 JugendLyon U17Chuyển nhượng—
31/12/2010AC Boulogne-Billancourt YouthMontrouge FC 92 JugendChuyển nhượng—
30/06/2010AS Meudon JugendAC Boulogne-Billancourt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com