
Hörður Magnússon là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 275 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 71% | 0 | 0 | 6,54 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,82 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 50% | 1 | 0 | 6,80 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/182 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/144 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/34 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/101 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/52 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/78 | 2 | 3/4 | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 70/80 | 2 | 5/8 | — | 7,33 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/52 | 1 | 3/8 | V | 6,52 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/52 | 1 | 4/6 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs PAOK Saloniki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/66 | 2 | 3/9 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | 3/4 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ Panserraikos F.C. | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 5/7 | V | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/02/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/08/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/01/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/07/2018 | 25 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 13/03/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Levadiakos | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2025 | Free Player | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Panathinaikos | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2022 | CSKA Moscow | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bristol City | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 12/07/2016 | Juventus | Bristol City | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 29/06/2016 | Cesena | Juventus | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | Juventus | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | Spezia | Juventus | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 04/08/2013 | Juventus U19 | Spezia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Fram Reykjavik | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Juventus U19 | Fram Reykjavik | Cho mượn | — |
| 17/02/2011 | Fram Reykjavik | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2009 | Fram ReykjavikU19 | Fram Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Tư duy48
- Sức mạnh75
- Thể lực67
- Kỹ thuật47