- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Panthessaliko Stadium, Volos · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.00 / 1.37
Asteras Aktor thắng 3-0 ngay trên sân của Niki Volou.
Niki Volou vs Asteras Aktor 0-3 — Greek Cup 16/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Nikolaos Vafeasthay Adam Tzanetopoulos 45'
-
50'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Triantafyllos Pasalidis -
57'
0 - 2 ⚽ (pen) Ricardo Viana Filho - 🔁 Giannis Loukinasthay Vasilios Mantzis 61'
- 🔁 Kostas Plegasthay Achilleas Salamouras 61'
- 65' 🟨 Antonis Papakanellos
- 65' 🔁 G. Gitersosthay Ricardo Viana Filho
- 65' 🔁 Julián Chiccothay Eder González
-
67'
0 - 3 ⚽ Antonis Papakanelloskiến tạo: Julián Chicco - 71' 🔁 Franco Orozcothay Antonis Papakanellos
- 71' 🔁 Alexandros Tereziouthay Alejandro·Mendez Garcia
- 🔁 Christos Ligdasthay Stathis Panikidis 71'
- 🔁 Kyriakos Kivrakidisthay Victor Fernandez 71'
- 76' 🔁 Matias Zoguthay Giannis Bouzoukis
- 85' 🟨 Alexandros Tereziou
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 19Tổng cú sút12
- 2Sút trúng đích9
- 1Sút không trúng đích12
- 5Sút trong vòng cấm23
- 2Sút bị chặn2
- 1Phạt góc3
- 39Tấn công nguy hiểm62
- 100Tấn công102
- 418Chuyền543
- 346Chuyền chính xác486
- 5Chuyền then chốt4
- 4Chuyền dài17
- 17Rê bóng20
- 20Tạt bóng32
- 50Tranh chấp56
- 21Tắc bóng17
- 50Cản phá50
- 12Cứu thua14
- 9Phạm lỗi12
- 24Bị phạm lỗi22
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Asteras Aktor kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Niki Volou ép sân · cột hướng xuống: Asteras Aktor ép sân. Niki Volou kiểm soát thế trận 40% thời gian, Asteras Aktor 56%.
Niki VolouAsteras Aktor| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
Niki Volou · HLV Stelios Malezas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Themistoklis Tselios | Thủ môn | 6.62 |
| 4 | Triantafyllos Pasalidis | Hậu vệ | 5.32 |
| 23 | Stathis Panikidis | Hậu vệ | 5.84 |
| 30 | Christos Makrygiannis | Hậu vệ | 6.22 |
| 55 | Adam Tzanetopoulos © | Hậu vệ | 5.97 |
| 5 | S. Hammond | Tiền vệ | 6.33 |
| 7 | Lucas Poletto | Tiền vệ | 5.55 |
| 11 | Victor Fernandez | Tiền vệ | 5.65 |
| 21 | Achilleas Salamouras | Tiền vệ | 6.47 |
| 9 | Vasilios Mantzis | Tiền đạo | 6.1 |
| 14 | Giorgos Pamlidis | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Athanasios Garavelis | Thủ môn |
| 8 | Pavlos Eppas | Tiền vệ |
| 59 | Marios Kalaitsidis | Tiền vệ |
| 19 | Kyriakos Kivrakidis | Hậu vệ |
| 18 | Christos Ligdas | Tiền đạo |
| 25 | Giannis Loukinas | Tiền đạo |
| 6 | Kostas Plegas | Tiền vệ |
| 77 | Leonidas Raios | Tiền vệ |
| 33 | Stephane Omeonga | Tiền vệ |
| 3 | Sebastian Ring | Hậu vệ |
| 27 | Emmanouil Tsompanis | Tiền đạo |
| 2 | Nikolaos Vafeas | Hậu vệ |
Asteras Aktor · HLV Georgios Antonopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Theofilos Kakadiaris | Thủ môn | 6.84 |
| 6 | Konstantinos Chrysopoulos | Hậu vệ | 7.42 |
| 16 | Franz Brorsson | Hậu vệ | 6.98 |
| 32 | Jordan Silva | Hậu vệ | 7.1 |
| 8 | Giannis Bouzoukis | Tiền vệ | 6.68 |
| 10 | Eder González | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Nikos Kaltsas © | Tiền vệ | 7.2 |
| 28 | Alejandro·Mendez Garcia | Tiền vệ | 7.01 |
| 39 | Ricardo Viana Filho | Tiền đạo | 7.27 |
| 44 | Antonis Papakanellos | Tiền đạo | 8.2 |
| 80 | bruno perez | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Julián Bartolo | Tiền vệ |
| 14 | Julián Chicco | Tiền vệ |
| 33 | G. Gitersos | Tiền đạo |
| 11 | Kalvin Ketu | Tiền đạo |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ |
| 51 | Giannis Kriaras | Thủ môn |
| 9 | Federico Macheda | Tiền đạo |
| 75 | Benjamin Mbunga-Kimpioka | Tiền đạo |
| 19 | Franco Orozco | Tiền vệ |
| 17 | Alexandros Tereziou | Tiền đạo |
| 66 | Matias Zogu | Tiền vệ |
| 55 | Vasilis Archontakakis | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Niki Volou | Argyris Darelas | Chấn thương | Knee injury |
| Asteras Aktor | Nikolaos Papadopoulos | Chấn thương | Adductor injury |
| Asteras Aktor | Issiaga Sylla | Chấn thương | Eye injury |
| Asteras Aktor | Panagiotis Deligiannidis | Chấn thương | Calf Injury |
| Asteras Aktor | Adrián Riera | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.00 | 1.37 | 51.00 | 26 | 1.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/02/2015 | GRE Super League | Asteras Aktor – Niki Volou | 3–0 |
| 04/12/2014 | GRE Super League | Niki Volou – Asteras Aktor | 0–2 |
| 18/03/2007 | GRE Super League 2 | Asteras Aktor – Niki Volou | 2–0 |
| 05/11/2006 | GRE Super League 2 | Niki Volou – Asteras Aktor | 1–1 |
Phong độ gần đây
Niki Volou
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | GRE Super League 2 | Kallithea – Niki Volou | 2–1 | B |
| 04/09/2026 | GRE Cup | Panathinaikos – Niki Volou | 1–0 | B |
| 22/08/2026 | INT CF | Niki Volou – Ethnikos Neou Keramidiou | 5–1 | T |
| 19/08/2026 | GRE Cup | Niki Volou – Panionios G.S.S. | 0–0 | H |
| 13/08/2026 | INT CF | AE Kifisias – Niki Volou | 2–1 | B |
Asteras Aktor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | GRE Cup | Asteras Aktor – Aris Thessaloniki | 1–1 | H |
| 07/09/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Iraklis | 0–2 | B |
| 31/08/2026 | GRE Super League | Asteras Aktor – Olympiacos Piraeus | 0–1 | B |
| 24/08/2026 | GRE Super League | Panetolikos Agrinio – Asteras Aktor | 3–1 | B |
| 19/08/2026 | GRE Cup | Levadiakos – Asteras Aktor | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Niki Volou vs Asteras Aktor đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Niki Volou vs Asteras Aktor thuộc Greek Cup, Vòng 3 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 16/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Panthessaliko Stadium (Volos).
- Kết quả Niki Volou vs Asteras Aktor là bao nhiêu?
- Asteras Aktor thắng Niki Volou 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Niki Volou vs Asteras Aktor gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Niki Volou thắng 0, hòa 1, Asteras Aktor thắng 3. Lần gần nhất ngày 08/02/2015 (GRE Super League) Asteras Aktor 3-0 Niki Volou.
- Phong độ Niki Volou và Asteras Aktor trước trận?
- Niki Volou: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDLW); Asteras Aktor: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLLW).
- Đội hình xuất phát Niki Volou vs Asteras Aktor?
- Niki Volou ra sân với sơ đồ 4-4-2, Asteras Aktor dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:37 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

