Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kelvin Ofori

Atromitos AthensTiền đạoGHA
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kelvin Ofori là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Atromitos Athens.

Tiểu sử Kelvin Ofori

Kelvin Ofori là tiền đạo thi đấu cho Atromitos Athens, mang quốc tịch Ghana và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/07/2001, cao 172 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Ofori ra sân 1 trận với 45 phút thi đấu và điểm trung bình 5,82. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 21/09/2026, từ Free Player đến Atromitos Athens.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—10450000091%20%105,82

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kelvin Ofori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-2450000111/1201/5V5,82
30/07/2025Cúp C1 châu Âu@ HSK Zrinjski MostarH 2-2dự bị00000—0———
23/07/2025Cúp C1 châu Âuvs HSK Zrinjski MostarT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201918300 nghìn €
16/12/201918300 nghìn €
07/07/202018800 nghìn €
07/02/202119800 nghìn €
15/06/202119500 nghìn €
14/12/202120400 nghìn €
15/06/202220350 nghìn €
29/11/202221350 nghìn €
20/06/202321400 nghìn €
26/12/202322550 nghìn €
06/06/202422600 nghìn €
26/12/202423650 nghìn €
10/03/202523700 nghìn €
19/06/2025231,2 triệu €
18/09/2025241,0 triệu €
18/12/202524900 nghìn €
25/05/202624800 nghìn €
10/09/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/09/2026Free PlayerAtromitos AthensChuyển nhượng—
14/09/2026Slovan BratislavaFree PlayerTrở lại—
29/06/2026NK Olimpija LjubljanaSlovan BratislavaCho mượn—
14/01/2026Slovan BratislavaNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/06/2025Spartak TrnavaSlovan BratislavaChuyển nhượng—
02/02/2023SC Paderborn 07Spartak TrnavaChuyển nhượng—
10/08/2021Fortuna DusseldorfSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
05/08/2019Right to Dream AcademyFortuna DusseldorfChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com