Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seny Dieng

Atromitos AthensThủ mônSEN
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Seny Dieng là thủ môn 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Atromitos Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—2218030181%—006,84
VĐQG Hy Lạp2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/58 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seny Dieng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2dự bị000—0———
17/09/2026Greek Cupvs PAOK SalonikiB 0-19020127/300——6,84
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CH 1-1dự bị000—0———
03/09/2026Greek Cup@ Panserraikos F.C.T 1-09010020/280——6,84
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-2dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs WrexhamT 1-0dự bị000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ MauritaniaT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20131850 nghìn €
11/09/20141950 nghìn €
14/12/20142050 nghìn €
17/06/201520100 nghìn €
17/12/201521100 nghìn €
30/06/201621100 nghìn €
27/06/201924150 nghìn €
26/02/202025250 nghìn €
14/10/202025400 nghìn €
21/12/202026600 nghìn €
09/03/202126800 nghìn €
29/06/2021261,0 triệu €
23/11/2021271,0 triệu €
12/05/2022271,0 triệu €
13/09/2022271,5 triệu €
26/10/2022271,5 triệu €
31/05/2023281,2 triệu €
26/10/2023282,0 triệu €
20/12/2023292,0 triệu €
23/05/2024292,0 triệu €
29/12/2024301,8 triệu €
26/05/2025301,4 triệu €
02/12/2025311,2 triệu €
27/05/2026311,0 triệu €
30/09/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026MiddlesbroughAtromitos AthensChuyển nhượng—
05/03/2026Sheffield WednesdayMiddlesbroughCho mượn—
19/02/2026MiddlesbroughSheffield WednesdayChuyển nhượng—
07/07/2023Queens Park RangersMiddlesbroughHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
03/01/2020Doncaster RoversQueens Park RangersCho mượn—
25/07/2019Queens Park RangersDoncaster RoversChuyển nhượng—
18/05/2019Dundee F.C.Queens Park RangersCho mượn—
09/01/2019Queens Park RangersDundee F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2018Stevenage BoroughQueens Park RangersCho mượn—
02/08/2018Queens Park RangersStevenage BoroughChuyển nhượng—
30/05/2018Hampton Richmond BoroughQueens Park RangersCho mượn—
15/03/2018Queens Park RangersHampton Richmond BoroughChuyển nhượng—
24/11/2017Whitehawk FCQueens Park RangersCho mượn—
27/10/2017Queens Park RangersWhitehawk FCChuyển nhượng—
25/08/2016MSV DuisburgQueens Park RangersChuyển nhượng—
31/01/2016GrasshopperMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2013Grasshoppers U21GrasshopperChuyển nhượng—
31/12/2012FC GrenchenGrasshoppers U21Cho mượn—
30/06/2012Grasshoppers U21FC GrenchenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com