Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sotiris Tsiloulis

Atromitos AthensTiền đạoGRE
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sotiris Tsiloulis là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Atromitos Athens.

Tiểu sử Sotiris Tsiloulis

Tiền đạo Sotiris Tsiloulis, 31 tuổi, hiện khoác áo Atromitos Athens và mang quốc tịch Greece. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 381 phút, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 600 nghìn € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 14/07/2025, từ AEK Athens sang Atromitos Athens, và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—643301008479%55%206,59
Greek Cup2026-2027—20512002170%30%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/59 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/47 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sotiris Tsiloulis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 1-229001005/513/4—6,52
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-272003317/925/7—6,56
17/09/2026Greek Cupvs PAOK SalonikiB 0-122000008/1103/4—6,30
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisH 1-1561011011/1203/9V7,00
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Kalamata F.CH 1-1690000012/1705/10—6,41
03/09/2026Greek Cup@ Panserraikos F.C.T 1-029102104/600/6V7,49
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiB 1-272002009/1216/11—6,74
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-132001004/514/6V6,37
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 6-0311111111/1326/6—8,25
16/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaB 1-2660000213/1647/11—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/201722200 nghìn €
25/04/201823300 nghìn €
06/12/201823350 nghìn €
20/05/201924400 nghìn €
17/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
03/08/202025450 nghìn €
11/02/202125500 nghìn €
29/05/202126600 nghìn €
31/10/202126500 nghìn €
21/02/202227400 nghìn €
08/06/202227250 nghìn €
06/11/202227300 nghìn €
21/05/202328350 nghìn €
19/12/202328350 nghìn €
05/03/202429450 nghìn €
29/05/202429450 nghìn €
17/12/202429400 nghìn €
22/05/202530350 nghìn €
11/12/202530300 nghìn €
03/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025AEK AthensAtromitos AthensChuyển nhượng—
30/06/2024LamiaAEK AthensChuyển nhượng—
11/07/2022Apollon SmirnisLamiaChuyển nhượng—
31/08/2020Panionios G.S.S.Apollon SmirnisChuyển nhượng—
30/06/2018Apollon LarissasPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
17/07/2017Anagennisi KarditsaApollon LarissasChuyển nhượng—
11/01/2016LamiaAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
05/08/2015PS SerresLamiaChuyển nhượng—
03/08/2014Dotieas AgiasPS SerresChuyển nhượng—
30/06/2013AE Larisa U19Dotieas AgiasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh35
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com