
Jere Uronen là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Tiểu sử Jere Uronen
Jere Uronen là hậu vệ của câu lạc bộ Atromitos Athens, mang quốc tịch Finland và hiện 32 tuổi. Cao 177 cm, nặng 69 kg, cầu thủ thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 612 phút và điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất từng đạt là 3,5 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ AIK về Atromitos Athens ngày 25/07/2026, sau đợt cho mượn ngày 22/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 522 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,30 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 57% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/205 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 2 | 3/10 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 3/4 | — | 6,34 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs PAOK Saloniki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/38 | 1 | 4/7 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/40 | 2 | 4/6 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/48 | 3 | 3/5 | — | 6,81 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ Panserraikos F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 1/4 | — | 5,87 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 4/7 | V | 6,48 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/38 | 2 | 4/12 | — | 7,25 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 4 | 4/8 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/09/2012 | 18 | 750 nghìn € |
| 06/08/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/02/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 10/04/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 13/06/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 28/11/2015 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 15/10/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 03/01/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | AIK | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2026 | Atromitos Athens | AIK | Cho mượn | — |
| 25/07/2025 | AIK | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Charlotte FC | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Stade Brestois 29 | Charlotte FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | Schalke 04 | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 06/01/2023 | Stade Brestois 29 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Racing Genk | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/01/2016 | Helsingborgs | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | TPS Turku | Helsingborgs | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2011 | Turun Palloseura U20 | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực45