- Phạt góc1 – 2
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Estadio de Mestalla, Valdivia · Trọng tài: Jesus Gil Manzano · Ít mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.10
Valencia CF và RC Celta hòa nhau 0-0.
Valencia CF vs RC Celta 0-0 — La Liga 23/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Justin De Haas 38'
- 🟨 Stole Dimitrievski 39'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Mouctar Diakhabythay Justin De Haas 45'
- 57' 🟨 Sergio Carreira Vilarino
- 57' 🔁 Williot Swedbergthay Hugo Alvarez Antunez
- 🔁 Umar Sadiqthay Ryunosuke Sato 57'
- 63' 🔁 Javier Rueda Garcíathay Jones El-Abdellaoui
- 64' 🔁 Pablo Durán Fernándezthay Ferran Jutglà
- 64' 🔁 Iago Aspasthay Javi Galán
- 67' 🟨 Javier Rueda García
- 🔁 Pablo Maffeothay José Gayà 69'
- 🔁 Aliou Diengthay Filip Ugrinic 69'
- 77' 🔁 Ilaix Moribathay Aleix Febas
- 80' 🟨 Ionuț Andrei Radu
- 🔁 Hugo Durothay Arnaut Danjuma 83'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 12Tổng cú sút8
- 2Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích3
- 8Sút trong vòng cấm7
- 2Sút bị chặn1
- 1Phạt góc2
- 24Tấn công nguy hiểm44
- 87Tấn công119
- 488Chuyền615
- 427Chuyền chính xác551
- 3Chuyền then chốt1
- 4Chuyền dài6
- 15Rê bóng14
- 17Tạt bóng15
- 36Tranh chấp31
- 28Tắc bóng27
- 41Cản phá34
- 7Cứu thua9
- 2Phạm lỗi2
- 19Bị phạm lỗi12
- 3Việt vị2
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. RC Celta kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valencia CF ép sân · cột hướng xuống: RC Celta ép sân. Valencia CF kiểm soát thế trận 41% thời gian, RC Celta 50%.
Valencia CFRC Celta| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 3-4-3
Valencia CF · HLV Carlos Corberán
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 6.78 |
| 5 | César Tárrega Requeni | Hậu vệ | 7.19 |
| 12 | Justin De Haas | Hậu vệ | 6.12 |
| 14 | José Gayà © | Hậu vệ | 6.63 |
| 18 | José Luis García Vayá | Hậu vệ | 7.06 |
| 21 | Jesús Vázquez | Hậu vệ | 6.99 |
| 2 | Guido Rodríguez | Tiền vệ | 6.94 |
| 8 | Javi Guerra | Tiền vệ | 6.26 |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ | 6.95 |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ | 7.3 |
| 7 | Arnaut Danjuma | Tiền đạo | 6.72 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Mouctar Diakhaby | Hậu vệ |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo |
| 38 | Jaume Durá | Tiền vệ |
| 24 | Pablo Maffeo | Hậu vệ |
| 41 | Marcos Navarro | Hậu vệ |
| 27 | David Otorbi Ejededawe | Tiền đạo |
| 19 | Daniel Raba Antolín | Tiền đạo |
| 10 | André Almeida | Tiền vệ |
| 13 | Cristian Rivero | Thủ môn |
| 6 | Umar Sadiq | Tiền đạo |
| 36 | Iker Córdoba | Hậu vệ |
RC Celta · HLV Claudio Giráldez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Ionuț Andrei Radu | Thủ môn | 6.91 |
| 3 | Marcos Alonso © | Hậu vệ | 7.13 |
| 20 | Javier Rodríguez Galiano | Hậu vệ | 7.03 |
| 29 | Yoel Lago | Hậu vệ | 7.04 |
| 5 | Sergio Carreira Vilarino | Tiền vệ | 6.4 |
| 8 | Miguel Roman | Tiền vệ | 7.2 |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ | 7.07 |
| 22 | Javi Galán | Tiền vệ | 6.57 |
| 9 | Ferran Jutglà | Tiền đạo | 6.34 |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Tiền đạo | 6.61 |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Tiền đạo | 6.25 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Carl Starfelt | Hậu vệ |
| 1 | Altay Bayındır | Thủ môn |
| 4 | Abdoulaye Faye | Hậu vệ |
| 15 | Álvaro Núñez | Hậu vệ |
| 17 | Javier Rueda García | Hậu vệ |
| 30 | Hugo Burcio | Tiền vệ |
| 6 | Ilaix Moriba | Tiền vệ |
| 16 | Hugo González | Tiền đạo |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền đạo |
| 10 | Iago Aspas | Tiền đạo |
| 11 | Pablo Durán Fernández | Tiền đạo |
| 7 | Borja Iglesias | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Valencia CF | Sergi Canos | Chấn thương | Knee injury |
| Valencia CF | José Copete | Chấn thương | Ankle injury |
| Valencia CF | Diego López Noguerol | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.10 | 23.00 | 1.01 | 26.00 | 0.5 | 13.00 | 1.04 | 3.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 2.00 | 1.80 | 07:49 17/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – RC Celta | 2–3 |
| 03/01/2026 | SPA La Liga | RC Celta – Valencia CF | 4–1 |
| 02/02/2025 | SPA La Liga | Valencia CF – RC Celta | 2–1 |
| 24/08/2024 | SPA La Liga | RC Celta – Valencia CF | 3–1 |
| 26/05/2024 | SPA La Liga | RC Celta – Valencia CF | 2–2 |
| 18/01/2024 | Copa del Rey | Valencia CF – RC Celta | 1–3 |
| 25/11/2023 | SPA La Liga | Valencia CF – RC Celta | 0–0 |
| 14/05/2023 | SPA La Liga | RC Celta – Valencia CF | 1–2 |
| 17/09/2022 | SPA La Liga | Valencia CF – RC Celta | 3–0 |
| 21/05/2022 | SPA La Liga | Valencia CF – RC Celta | 2–0 |
Phong độ gần đây
Valencia CF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | INT CF | Hercules – Valencia CF | 0–2 | T |
| 12/08/2026 | INT CF | Valencia CF – Teruel | 0–1 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Valencia CF – Newcastle United | 1–2 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | Stoke City – Valencia CF | 1–1 | H |
| 28/07/2026 | INT CF | Derby County – Valencia CF | 1–2 | T |
RC Celta
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | INT CF | Napoli – RC Celta | 1–1 | H |
| 06/08/2026 | INT CF | Sassuolo – RC Celta | 1–4 | T |
| 29/07/2026 | INT CF | RC Celta – Viseu | 2–2 | H |
| 26/07/2026 | INT CF | RC Celta – Sporting Gijon | 1–0 | T |
| 19/07/2026 | INT CF | Sporting Braga – RC Celta | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Valencia CF vs RC Celta đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valencia CF vs RC Celta thuộc La Liga, Vòng 2 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 23/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio de Mestalla (Valdivia).
- Kết quả Valencia CF vs RC Celta là bao nhiêu?
- Valencia CF và RC Celta hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Valencia CF vs RC Celta gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Valencia CF thắng 13, hòa 6, RC Celta thắng 11. Lần gần nhất ngày 05/04/2026 (SPA La Liga) Valencia CF 2-3 RC Celta.
- Phong độ Valencia CF và RC Celta trước trận?
- Valencia CF: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDWL); RC Celta: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWDW).
- Đội hình xuất phát Valencia CF vs RC Celta?
- Valencia CF ra sân với sơ đồ 5-4-1, RC Celta dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

