- Phạt góc7 – 8
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Estadio de Mestalla, Valdivia · Trọng tài: Adrian Cordero Vega · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.55
Valencia CF thắng FC Barcelona 3-1 trên sân nhà Estadio de Mestalla.
Valencia CF vs FC Barcelona 3-1 — La Liga 24/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Xavi espartthay Ronald Araujo
- 🔁 Largie Ramazanithay Diego López Noguerol 52'
-
61'
0 - 1 ⚽ Robert Lewandowskikiến tạo: Ferrán Torres - 62' 🔁 Andreas Christensenthay Eric García
- 62' 🔁 Frenkie de Jongthay Daniel Olmo Carvajal
- 🟨 César Tárrega Requeni 63'
- 🟨 Unai Núñez 65'
-
⚽ Javi Guerra
66'
1 - 1 - 70' 🟨 Andreas Christensen
-
⚽ Luis Rioja
71'
2 - 1 - 📺 VAR Jesús Vázquez 79'
- 79' 🟨 Marc Bernal
- 🔁 Thierry Correiathay Jesús Vázquez 80'
- 🔁 Umar Sadiqthay Hugo Duro 80'
- 83' 🔁 Marc Casadóthay Marc Bernal
- 83' 🔁 João Cancelothay Ferrán Torres
- 🔁 André Almeidathay Javi Guerra 97+7'
-
⚽ Guido Rodríguez
97+7'
3 - 1 - 100' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 24%Kiểm soát bóng76%
- 14Tổng cú sút13
- 6Sút trúng đích4
- 9Sút không trúng đích5
- 19Sút trong vòng cấm11
- 4Sút bị chặn2
- 8Phạt góc8
- 30Tấn công nguy hiểm42
- 64Tấn công108
- 203Chuyền685
- 149Chuyền chính xác620
- 5Chuyền then chốt4
- 10Chuyền dài9
- 16Rê bóng20
- 11Tạt bóng23
- 40Tranh chấp40
- 22Tắc bóng24
- 38Cản phá43
- 9Cứu thua5
- 8Phạm lỗi7
- 15Bị phạm lỗi23
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FC Barcelona kiểm soát bóng 76%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valencia CF ép sân · cột hướng xuống: FC Barcelona ép sân. Valencia CF kiểm soát thế trận 22% thời gian, FC Barcelona 70%.
Valencia CFFC Barcelona| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Valencia CF · HLV Carlos Corberán
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 6.51 |
| 4 | Unai Núñez | Hậu vệ | 6.68 |
| 5 | César Tárrega Requeni © | Hậu vệ | 6.54 |
| 18 | José Luis García Vayá | Hậu vệ | 6.28 |
| 21 | Jesús Vázquez | Hậu vệ | 6.74 |
| 2 | Guido Rodríguez | Tiền vệ | 7.92 |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ | 7.92 |
| 16 | Diego López Noguerol | Tiền vệ | 6.81 |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ | 6.59 |
| 8 | Javi Guerra | Tiền đạo | 8.2 |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Baptiste Santamaria | Tiền vệ |
| 6 | Umar Sadiq | Tiền đạo |
| 26 | Rubén Iranzo Lendínez | Hậu vệ |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ |
| 17 | Largie Ramazani | Tiền đạo |
| 19 | Dani Raba | Tiền đạo |
| 27 | David Otorbi Ejededawe | Tiền đạo |
| 7 | Arnaut Danjuma | Tiền đạo |
| 10 | André Almeida | Tiền vệ |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn |
FC Barcelona · HLV Hansi Flick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn | 6.22 |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ | 5.8 |
| 4 | Ronald Araujo © | Hậu vệ | 6.85 |
| 18 | Gerard Martín | Hậu vệ | 6.58 |
| 24 | Eric García | Hậu vệ | 6.61 |
| 6 | Pablo Martín Páez Gavira | Tiền vệ | 6.44 |
| 7 | Ferrán Torres | Tiền vệ | 6.78 |
| 14 | Marcus Rashford | Tiền vệ | 6.72 |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ | 6.13 |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ | 6.28 |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo | 7.49 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Roony Bardghji | Tiền đạo |
| 15 | Andreas Christensen | Hậu vệ |
| 17 | Marc Casadó | Tiền vệ |
| 2 | João Cancelo | Hậu vệ |
| 36 | Alvaro Cortes | Hậu vệ |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ |
| 42 | Xavi Espart | Hậu vệ |
| 13 | Joan García | Thủ môn |
| 8 | Pedri | Tiền vệ |
| 31 | Diego Kochen | Thủ môn |
| 43 | Tomás Noël Marqués Morera | Tiền vệ |
| 21 | Frenkie de Jong | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Valencia CF | Dimitri Foulquier | Chấn thương | Knee injury |
| Valencia CF | José Gayà | Chấn thương | Muscle Injury |
| Valencia CF | Renzo Saravia | Chấn thương | Wound |
| Valencia CF | Mouctar Diakhaby | Chấn thương | Muscle Injury |
| Valencia CF | Lucas Beltran | Chấn thương | Knee injury |
| Valencia CF | José Copete | Chấn thương | Ankle injury |
| FC Barcelona | Fermín López | Chấn thương | Foot injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.55 | 1.03 | 15 | 501.00 | 3.5 | 7.60 | 1.09 | 15.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/09/2025 | SPA La Liga | FC Barcelona – Valencia CF | 6–0 |
| 07/02/2025 | Copa del Rey | Valencia CF – FC Barcelona | 0–5 |
| 27/01/2025 | SPA La Liga | FC Barcelona – Valencia CF | 7–1 |
| 18/08/2024 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 1–2 |
| 30/04/2024 | SPA La Liga | FC Barcelona – Valencia CF | 4–2 |
| 17/12/2023 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 1–1 |
| 05/03/2023 | SPA La Liga | FC Barcelona – Valencia CF | 1–0 |
| 30/10/2022 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 0–1 |
| 20/02/2022 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 1–4 |
| 18/10/2021 | SPA La Liga | FC Barcelona – Valencia CF | 3–1 |
Phong độ gần đây
Valencia CF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | SPA La Liga | Real Sociedad – Valencia CF | 3–4 | T |
| 15/05/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – Rayo Vallecano | 1–1 | H |
| 10/05/2026 | SPA La Liga | Athletic Club – Valencia CF | 0–1 | T |
| 02/05/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – Atletico Madrid | 0–2 | B |
| 25/04/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – Girona FC | 2–1 | T |
FC Barcelona
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | SPA La Liga | FC Barcelona – Real Betis | 3–1 | T |
| 14/05/2026 | SPA La Liga | Deportivo Alavés – FC Barcelona | 1–0 | B |
| 11/05/2026 | SPA La Liga | FC Barcelona – Real Madrid | 2–0 | T |
| 03/05/2026 | SPA La Liga | CA Osasuna – FC Barcelona | 1–2 | T |
| 25/04/2026 | SPA La Liga | Getafe – FC Barcelona | 0–2 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Valencia CF vs FC Barcelona đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valencia CF vs FC Barcelona thuộc La Liga, Vòng 38 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 24/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio de Mestalla (Valdivia).
- Kết quả Valencia CF vs FC Barcelona là bao nhiêu?
- Valencia CF thắng FC Barcelona 3-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Valencia CF vs FC Barcelona gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Valencia CF thắng 4, hòa 7, FC Barcelona thắng 19. Lần gần nhất ngày 15/09/2025 (SPA La Liga) FC Barcelona 6-0 Valencia CF.
- Phong độ Valencia CF và FC Barcelona trước trận?
- Valencia CF: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWD); FC Barcelona: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW).
- Đội hình xuất phát Valencia CF vs FC Barcelona?
- Valencia CF ra sân với sơ đồ 4-4-2, FC Barcelona dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:57 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

