
Gabriel Jesus là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Barcelona.
Tiểu sử Gabriel Jesus
Tiền đạo Gabriel Jesus, 29 tuổi, người Brazil, khoác áo FC Barcelona. Ghi nhận 175 cm, 73 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 gồm 7 trận, 234 phút, 4 bàn thắng và điểm trung bình 7,33, với 3 bàn ở La Liga và 1 bàn ở Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 17,0 triệu €, còn mức cao nhất là 80,0 triệu € (2018). Mục gần nhất ghi nhận ngày 31/08/2026, hết hạn mượn từ Arsenal với phí 10,0 triệu €; hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,54Bàn/90 phút
58Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 195 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 84% | 52% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 96% | 90% | 0 | 0 | 7,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/73 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/25 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | T 5-2 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/21 | 2 | 4/8 | — | 7,71 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Galatasaray | T 4-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 1 | 5/6 | — | 7,29 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/31 | 3 | 6/9 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 7-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 7,39 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Levante | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 5-1 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 4/4 | — | 7,83 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 5-0 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Como | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 18 | 750 nghìn € |
| 10/09/2015 | 18 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 18 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 19 | 8,0 triệu € |
| 22/07/2016 | 19 | 16,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 19 | 25,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 20 | 30,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 20 | 45,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 20 | 70,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 80,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 70,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 70,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 70,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 56,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 60,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 60,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 60,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 60,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 24 | 50,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 50,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 65,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 75,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 75,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 70,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 65,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 27 | 55,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 45,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 32,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Arsenal | FC Barcelona | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 03/07/2022 | Manchester City | Arsenal | Hết hạn mượn 52M € | 52,0 triệu € |
| 31/12/2016 | Palmeiras - SP | Manchester City | Hết hạn mượn 32M € | 32,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Palmeiras U17 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực56