Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Beach

TroyesThủ mônAUS
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Patrick Beach là thủ môn 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
1.019Phút
31Cứu thua
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—77630171648%33%106,30
World Cup2026—44389142358%50%007,10
Chuỗi trận FIFA2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,30

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/146 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/109 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 7,10

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/100 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/58 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Beach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-39010010/150——5,62
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-29001110/2200/1V5,61
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-49040120/300——6,14
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-19040017/3101/1—6,77
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-29010011/2000/1—5,83
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-29040210/250——6,59
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-6906007/1501/1—6,63
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-19040010/260——6,89
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-09010013/230——6,92
04/07/2026World Cupvs Ai CậpH 1-111931017/280——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20232025 nghìn €
07/01/20242050 nghìn €
27/05/202420100 nghìn €
08/01/202521300 nghìn €
02/06/202521500 nghìn €
12/01/202622900 nghìn €
27/05/2026221,0 triệu €
21/07/2026221,5 triệu €
23/09/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Melbourne CityTroyesHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2023Central Coast Mariners YouthMelbourne CityChuyển nhượng—
31/10/2021UnknownCentral Coast Mariners YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com