
Mert Günok là thủ môn 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Turan Tovuz | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (50 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/01/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/06/2010 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/01/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/06/2011 | 22 | 850 nghìn € |
| 08/01/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/01/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/08/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/01/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2015 | 26 | 2,2 triệu € |
| 07/10/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 26 | 3,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/05/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/10/2018 | 29 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2019 | 29 | 2,2 triệu € |
| 26/03/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 30 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 30 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 4,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 31 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 31 | 4,4 triệu € |
| 15/03/2021 | 32 | 3,1 triệu € |
| 24/05/2021 | 32 | 2,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 32 | 2,1 triệu € |
| 03/01/2022 | 32 | 1,6 triệu € |
| 30/03/2022 | 33 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 33 | 900 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 650 nghìn € |
| 13/03/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 34 | 1,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 34 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2024 | 35 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 35 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 35 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 35 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 36 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 36 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 36 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 500 nghìn € |
| 29/09/2026 | 37 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Besiktas JK | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Besiktas JK | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 31/07/2017 | Bursaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fenerbahce | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Fenerbahce U21 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2001 | Kocaelispor Youth | Fenerbahce Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 165
- Chỉ số 250
- Chỉ số 461
- Chỉ số 361