Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mert Günok

FenerbahceThủ mônTUR
37Tuổi
196Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mert Günok là thủ môn 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mert Günok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2dự bị000—0———
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6dự bị000—0———
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-0dự bị000—0———
03/10/2026Giao hữu CLB@ Turan TovuzT 2-04510119/220———
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-0dự bị000—0———
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-0dự bị000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs AS RomaH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 1-2dự bị000—0———
31/08/2026Süper Lig@ SamsunsporT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 850 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,2 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,8 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 650 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 1,4 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,4 triệu €2021: 3,1 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 2,1 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (50 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/200920100 nghìn €
10/01/201020100 nghìn €
21/06/201021100 nghìn €
20/01/201121350 nghìn €
30/06/201122850 nghìn €
08/01/2012221,0 triệu €
18/06/2012232,0 triệu €
05/01/2013232,0 triệu €
14/06/2013241,5 triệu €
26/01/2014241,2 triệu €
10/08/2014251,2 triệu €
25/01/2015251,5 triệu €
24/06/2015262,2 triệu €
07/10/2015262,5 triệu €
17/01/2016263,8 triệu €
14/07/2016273,0 triệu €
09/01/2017271,5 triệu €
08/06/2017281,0 triệu €
11/02/201828650 nghìn €
28/05/201829400 nghìn €
10/10/2018291,4 triệu €
03/01/2019292,2 triệu €
26/03/2019303,0 triệu €
03/06/2019303,5 triệu €
03/10/2019304,0 triệu €
02/01/2020305,0 triệu €
07/04/2020314,0 triệu €
03/08/2020315,0 triệu €
22/12/2020314,4 triệu €
15/03/2021323,1 triệu €
24/05/2021322,4 triệu €
11/10/2021322,1 triệu €
03/01/2022321,6 triệu €
30/03/2022331,2 triệu €
31/05/202233900 nghìn €
26/10/202233650 nghìn €
13/03/2023341,0 triệu €
07/06/2023341,3 triệu €
26/09/2023341,5 triệu €
20/12/2023341,4 triệu €
14/03/2024351,3 triệu €
30/05/2024351,2 triệu €
03/10/2024351,2 triệu €
22/12/2024351,2 triệu €
19/03/2025361,2 triệu €
17/06/2025361,0 triệu €
30/09/202536800 nghìn €
16/12/202536500 nghìn €
20/05/202637500 nghìn €
29/09/202637300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Besiktas JKFenerbahceChuyển nhượng—
14/08/2021Başakşehir Futbol KulübüBesiktas JKHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
31/07/2017BursasporBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2015FenerbahceBursasporChuyển nhượng—
30/06/2009Fenerbahce U21FenerbahceChuyển nhượng—
30/06/2006Fenerbahce YouthFenerbahce U21Chuyển nhượng—
11/02/2001Kocaelispor YouthFenerbahce YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com