
Ajdin Hrustic là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.
Tiểu sử Ajdin Hrustic
Ajdin Hrustic là tiền vệ của Al-Nasr Dubai, mang quốc tịch Australia, sinh ngày 05/07/1996 và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn và 1 kiến tạo sau 7 trận ra sân, với 597 phút thi đấu và điểm trung bình 7,31. Cầu thủ thuận chân trái, cao 183 cm và nặng 70 kg. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất 3,0 triệu € được ghi nhận vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là từ Heracles Almelo đến Al-Nasr Dubai vào ngày 23/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 414 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 86% | 51% | 0 | 0 | 7,08 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 243 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 83% | 46% | 0 | 0 | 7,66 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/172 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/89 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/21 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 4-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/40 | 0 | 3/5 | — | 7,18 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 0/3 | — | 8,10 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 25/32 | 2 | 4/7 | — | 7,70 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 3/8 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 28/36 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/40 | 1 | 3/4 | — | 6,45 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 34/41 | 0 | 3/4 | — | 7,14 |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ai Cập | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Paraguay | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/10/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/03/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 09/02/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/10/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/10/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Heracles Almelo | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Salernitana | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Hellas Verona | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Heracles Almelo | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Hellas Verona | Heracles Almelo | Chuyển nhượng 0.3M € | — |
| 31/08/2022 | Eintracht Frankfurt | Hellas Verona | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 27/09/2020 | Groningen | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2017 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Schalke 04 U19 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Austria Wien U16 | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Nottingham Forest Youth | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật70
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực44