Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathew Ryan

LevanteThủ mônAUS
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Mathew Ryan là thủ môn 34 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
31Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—998103141175%66%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
8/9
Bắt bóng bổng tốt
13

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/318 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
57/133 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathew Ryan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-19030324/3701/1—6,69
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-19040223/350——7,06
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-39020238/4501/2—6,25
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-39031038/450——5,80
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-4902019/220——5,70
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-09030027/350——7,19
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-29041332/3901/1—7,24
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-09071122/2400/1—8,80
17/08/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-39031128/3611/1—6,46
04/07/2026World Cupvs Ai CậpH 1-11000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20101775 nghìn €
20/01/201118200 nghìn €
10/07/201119300 nghìn €
22/12/201119500 nghìn €
22/01/201219750 nghìn €
10/06/201220800 nghìn €
11/01/2013201,0 triệu €
07/10/2013211,2 triệu €
09/02/2014212,5 triệu €
27/06/2014223,0 triệu €
06/01/2015224,0 triệu €
23/06/2015237,0 triệu €
21/02/2016236,0 triệu €
14/07/2016244,0 triệu €
23/01/2017243,0 triệu €
05/06/2017253,5 triệu €
22/10/2017255,0 triệu €
01/01/2018256,0 triệu €
27/05/2018268,0 triệu €
18/12/2018268,0 triệu €
12/06/20192710,0 triệu €
09/12/20192710,0 triệu €
07/04/2020288,0 triệu €
12/10/2020288,0 triệu €
17/03/2021286,0 triệu €
07/06/2021296,0 triệu €
29/12/2021295,0 triệu €
02/06/2022305,0 triệu €
13/11/2022305,0 triệu €
16/03/2023304,0 triệu €
22/06/2023314,0 triệu €
14/12/2023314,0 triệu €
30/05/2024323,5 triệu €
17/12/2024322,5 triệu €
02/06/2025332,5 triệu €
11/12/2025332,0 triệu €
04/06/2026341,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2025RC LensLevanteChuyển nhượng—
20/01/2025AS RomaRC LensHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
16/07/2024AZ AlkmaarAS RomaChuyển nhượng—
08/01/2023FC CopenhagenAZ AlkmaarHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
08/08/2022Real SociedadFC CopenhagenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
11/07/2021Brighton Hove AlbionReal SociedadChuyển nhượng—
29/06/2021ArsenalBrighton Hove AlbionCho mượn—
21/01/2021Brighton Hove AlbionArsenalChuyển nhượng—
30/06/2017Valencia CFBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2017Racing GenkValencia CFCho mượn—
29/01/2017Valencia CFRacing GenkChuyển nhượng—
20/07/2015Club BruggeValencia CFHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2013Central Coast MarinersClub BruggeHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
29/06/2010Blacktown City DemonsCentral Coast MarinersCho mượn—
28/02/2010Central Coast MarinersBlacktown City DemonsChuyển nhượng—
31/03/2009Blacktown City DemonsCentral Coast MarinersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực75
  • Chỉ số 182
  • Chỉ số 268
  • Chỉ số 472
  • Chỉ số 386
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com