
Jason Geria là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Albirex Niigata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.586Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
793Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 61% | 1 | 0 | 5,38 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 11 | 985 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 83% | 68% | 3 | 0 | 6,23 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 38% | 0 | 0 | 6,28 |
| Chuỗi trận FIFA | — | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | — | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/160 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/471 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/56 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/51 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/78 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/53 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 5,68 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 3/5 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ai Cập | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/07/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/01/2014 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/07/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 26/01/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/03/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/09/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Melbourne Victory | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Perth Glory | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2021 | Free Player | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | JEF United Ichihara Chiba | Free Player | Trở lại | — |
| 01/03/2018 | Melbourne Victory | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2012 | Brisbane Roar Youth | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Brisbane Roar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực45