Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Connor Metcalfe

FC St. PauliTiền vệAUS
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Connor Metcalfe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
755Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
755Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—6442700113478%42%006,61
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10130000033%—005,97
World Cup2026—433151005274%46%006,79
Chuỗi trận FIFA——221100000091%—006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/128 (78%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/20 (35%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/42 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/78 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/56 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Connor Metcalfe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-1860031019/2101/8—6,25
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-0820120222/2823/11—6,99
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-4691011124/2712/8—7,27
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-1840020120/3313/8—5,95
20/09/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1900020015/2136/8—6,32
13/09/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgT 1-0890031415/2322/6—7,20
04/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2450011013/1603/5—6,33
30/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 1-2350021216/1913/4—6,54
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-213000001/30——5,97
04/07/2026World Cupvs Ai CậpH 1-1900020120/2301/7—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20171750 nghìn €
23/07/20181850 nghìn €
01/03/20191950 nghìn €
10/09/201919100 nghìn €
07/10/202020300 nghìn €
29/03/202121500 nghìn €
30/09/202121750 nghìn €
05/05/202222800 nghìn €
29/11/202223700 nghìn €
30/03/202323900 nghìn €
27/06/202323900 nghìn €
19/10/2023231,5 triệu €
14/12/2023241,5 triệu €
05/06/2024242,5 triệu €
19/12/2024252,5 triệu €
04/06/2025252,5 triệu €
18/12/2025262,0 triệu €
26/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh47
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com