Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aziz Behich

Melbourne CityHậu vệAUS
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Aziz Behich là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
372Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900000081%80%105,70
World Cup2026—322160001163%52%006,54
Chuỗi trận FIFA2026—11660000082%—007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/64 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/61 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/11 (9%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aziz Behich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Auckland FCB 1-3900000052/6424/5V5,70
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-4900000024/3312/7—5,14
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-1900000123/2724/11—6,37
04/07/2026World Cupvs Ai CậpH 1-11200011023/3435/8—6,50
26/06/2026World Cup@ ParaguayH 0-0900000015/2636/10—6,29
20/06/2026World Cup@ MỹB 0-2dự bị00000—0———
14/06/2026World Cupvs Thổ Nhĩ KỳT 2-06000001/100/3—6,84
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs Thụy SĩH 1-1710000029/3201/1—6,50
31/05/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoB 0-110000003/40——6,14
02/05/2026A-League@ Auckland FCH 1-11200110962/8318/11—8,70

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 75 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 775 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20101925 nghìn €
24/09/20101975 nghìn €
15/11/201019150 nghìn €
20/01/201120200 nghìn €
22/12/201121350 nghìn €
11/01/201322400 nghìn €
01/02/201322600 nghìn €
13/06/201322400 nghìn €
23/07/201423500 nghìn €
25/01/2015242,0 triệu €
24/06/2015243,5 triệu €
17/01/2016253,0 triệu €
14/07/2016253,8 triệu €
09/01/2017263,5 triệu €
08/06/2017262,5 triệu €
11/02/2018272,8 triệu €
28/05/2018272,8 triệu €
27/12/2018282,0 triệu €
12/03/2019281,5 triệu €
11/06/2019281,0 triệu €
02/01/202029800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
03/08/202029500 nghìn €
22/12/202030700 nghìn €
15/03/202130500 nghìn €
20/05/202130600 nghìn €
11/10/202130600 nghìn €
03/01/202231600 nghìn €
30/03/202231700 nghìn €
31/05/202231775 nghìn €
13/11/202231700 nghìn €
21/03/202332600 nghìn €
25/06/202332550 nghìn €
07/01/202433450 nghìn €
03/06/202433400 nghìn €
08/01/202534350 nghìn €
02/06/202534300 nghìn €
12/01/202635275 nghìn €
27/05/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Al NassrMelbourne CityCho mượn—
29/01/2024Melbourne CityAl NassrChuyển nhượng 1.214477M €1,2 triệu €
05/08/2023Dundee UnitedMelbourne CityChuyển nhượng—
26/07/2022GiresunsporDundee UnitedChuyển nhượng—
26/08/2021Başakşehir Futbol KulübüGiresunsporChuyển nhượng—
29/06/2021KayserisporBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
01/10/2020Başakşehir Futbol KulübüKayserisporChuyển nhượng—
30/06/2019PSV EindhovenBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/08/2018BursasporPSV EindhovenHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2014Melbourne CityBursasporCho mượn—
23/07/2013BursasporMelbourne CityChuyển nhượng—
31/01/2013Melbourne CityBursasporChuyển nhượng—
30/06/2010Hume CityMelbourne CityChuyển nhượng—
30/04/2010Melbourne Victory U21Hume CityChuyển nhượng—
31/12/2009Green Gully SCMelbourne Victory U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com