Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nishan Velupillay

FC IngolstadtTiền đạoAUS
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nishan Velupillay là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo FC Ingolstadt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—8759610011467%37%104,81
World Cup2026—21740000046%25%006,42
Chuỗi trận FIFA2026—10450010088%—007,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 4,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/141 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/53 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/13 (46%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nishan Velupillay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 1-045000007/1411/2——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 3-0900000219/2500/8——
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 2-4670000112/1701/3—6,10
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-42000001/100/1—6,66
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-3900032112/2000/3—6,40
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 1-2791022011/1724/10—7,09
12/09/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 1-0900050017/1814/10V6,30
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 0-390001007/1326/9—6,20
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 2-0450000010/1734/8—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20212050 nghìn €
05/05/202220250 nghìn €
04/04/202321250 nghìn €
07/01/202422350 nghìn €
27/05/202423350 nghìn €
08/01/202523400 nghìn €
02/06/202524500 nghìn €
12/01/202624550 nghìn €
27/05/202625650 nghìn €
08/10/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Melbourne VictoryFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2021Melbourne Victory U21Melbourne VictoryChuyển nhượng—
31/12/2018Bentleigh Greens SCMelbourne Victory U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com