
Jackson Irvine là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Cerezo Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
982Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 760 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 76% | 59% | 4 | 0 | 6,40 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 222 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 63% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/511 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/54 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/77 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/131 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 2-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 2/6 | V | 5,54 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/40 | 1 | 4/12 | V | 6,25 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 1 | 4/10 | — | 6,46 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 4/6 | V | 6,34 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/58 | 3 | 7/11 | V | 6,34 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 52/72 | 1 | 5/9 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/84 | 1 | 7/8 | — | 6,63 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/63 | 3 | 5/7 | V | 6,67 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/47 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 38/56 | 5 | 11/15 | — | 7,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/02/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/10/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/11/2015 | 22 | 325 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 09/11/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/01/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | FC St. Pauli | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Hibernian F.C. | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Free Player | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hull City | Free Player | Trở lại | — |
| 29/08/2017 | Burton | Hull City | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 14/07/2016 | Ross County F.C. | Burton | Hết hạn mượn 0.358M € | 358 nghìn € |
| 27/07/2015 | Celtic FC | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Ross County F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Celtic FC | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Kilmarnock F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 14/08/2013 | Celtic FC | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Frankston Pines | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực56