Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jackson Irvine

Cerezo OsakaTiền vệAUS
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jackson Irvine là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
982Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9876000110376%59%406,40
World Cup2026—422220003179%63%106,68
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
391/511 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
17/54 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
14
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/77 (59%)
Không chiến thắng / thua
21 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/131 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jackson Irvine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-4850000031/4012/6V5,54
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0900010129/4014/12V6,25
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-4880000147/5314/10—6,46
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-1890000026/3114/6V6,34
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-1900020144/5837/11V6,34
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-6900032052/7215/9—6,08
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0900010165/8417/8—6,63
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0900000353/6335/7V6,67
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1900010137/4701/5—6,43
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-0900111238/56511/15—7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201320100 nghìn €
12/02/201420150 nghìn €
08/10/201421175 nghìn €
30/11/201522325 nghìn €
31/08/201623350 nghìn €
26/02/2017231,0 triệu €
17/09/2017242,0 triệu €
26/02/2018242,0 triệu €
23/09/2018252,5 triệu €
27/06/2019263,5 triệu €
26/02/2020263,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
09/11/2020272,5 triệu €
17/01/2021272,5 triệu €
27/06/2021282,0 triệu €
14/12/2021282,0 triệu €
15/06/2022292,0 triệu €
13/11/2022292,0 triệu €
27/06/2023301,5 triệu €
14/12/2023301,8 triệu €
05/06/2024312,0 triệu €
19/12/2024312,0 triệu €
04/06/2025322,0 triệu €
18/12/2025321,5 triệu €
26/05/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026FC St. PauliCerezo OsakaChuyển nhượng—
04/07/2021Hibernian F.C.FC St. PauliChuyển nhượng—
11/01/2021Free PlayerHibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2020Hull CityFree PlayerTrở lại—
29/08/2017BurtonHull CityHết hạn mượn 2.15M €2,1 triệu €
14/07/2016Ross County F.C.BurtonHết hạn mượn 0.358M €358 nghìn €
27/07/2015Celtic FCRoss County F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2015Ross County F.C.Celtic FCCho mượn—
31/08/2014Celtic FCRoss County F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2014Kilmarnock F.C.Celtic FCCho mượn—
14/08/2013Celtic FCKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2013Celtic U20Celtic FCChuyển nhượng—
31/12/2009Frankston PinesCeltic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy54
  • Sức mạnh61
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com