Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hakan Çalhanoğlu

Inter MilanTiền vệTUR
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Hakan Çalhanoğlu là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Inter Milan.

Tiểu sử Hakan Çalhanoğlu

Hakan Çalhanoğlu là tiền vệ của câu lạc bộ Inter Milan, mang quốc tịch Turkey, hiện 32 tuổi, cao 178 cm và nặng 76 kg. Ở mùa 2026-2027, Hakan Çalhanoğlu có 7 trận ra sân (5 trận Serie A và 2 trận Cúp C1 châu Âu) với 336 phút thi đấu, ghi 3 bàn tại Serie A và đạt điểm trung bình 7,20. Giá trị thị trường hiện là 16,0 triệu €, cao nhất đạt 45,0 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ AC Milan đến Inter Milan vào ngày 30/06/2021, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
395Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—532093105389%61%107,40
Cúp C1 châu Âu2026-2027—331860007191%53%206,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/241 (89%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
17/25 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/148 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hakan Çalhanoğlu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-0590020138/4313/4—7,20
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-1110000014/1522/3—6,36
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4670020233/3801/4V6,22
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-0611021265/7523/4—7,80
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-2600031164/6713/5V7,20
05/09/2026Serie Avs NapoliT 3-2180000222/2601/3—6,43
31/08/2026Serie A@ CagliariT 1-0651021258/6523/5—8,20
22/08/2026Serie Avs MonzaT 4-1541011156/6011/2V8,20
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real BetisT 1-0450010140/4413/3—7,60
08/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 2-1450011024/2512/3—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 17,5 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 27,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 23,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201217150 nghìn €
04/03/201218300 nghìn €
23/06/2012181,0 triệu €
25/08/2012182,0 triệu €
22/10/2012182,5 triệu €
27/06/2013193,0 triệu €
04/11/2013194,0 triệu €
11/02/2014207,0 triệu €
09/07/20142012,0 triệu €
20/08/20142015,0 triệu €
03/02/20152018,0 triệu €
30/06/20152118,0 triệu €
14/02/20162218,0 triệu €
31/05/20162218,0 triệu €
21/07/20162218,0 triệu €
06/02/20172220,0 triệu €
18/06/20172320,0 triệu €
28/12/20172317,5 triệu €
23/03/20182422,0 triệu €
06/06/20182427,0 triệu €
19/12/20182422,0 triệu €
05/06/20192520,0 triệu €
07/10/20192518,0 triệu €
11/12/20192518,0 triệu €
07/04/20202614,5 triệu €
24/08/20202623,0 triệu €
28/10/20202630,0 triệu €
28/12/20202635,0 triệu €
24/05/20212735,0 triệu €
13/10/20212730,0 triệu €
27/12/20212735,0 triệu €
06/06/20222835,0 triệu €
10/11/20222835,0 triệu €
14/06/20232940,0 triệu €
19/12/20232940,0 triệu €
04/06/20243045,0 triệu €
17/12/20243040,0 triệu €
24/03/20253135,0 triệu €
16/06/20253130,0 triệu €
06/10/20253125,0 triệu €
22/12/20253122,0 triệu €
23/03/20263218,0 triệu €
28/05/20263216,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021AC MilanInter MilanChuyển nhượng—
02/07/2017Bayer 04 LeverkusenAC MilanHết hạn mượn 23.3M €23,3 triệu €
03/07/2014Hamburger SVBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 15.25M €15,2 triệu €
29/06/2013Karlsruher SCHamburger SVCho mượn—
14/08/2012Hamburger SVKarlsruher SCChuyển nhượng—
13/08/2012Karlsruher SCHamburger SVHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2011Karlsruher SC U19Karlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2011Karlsruher SC U17Karlsruher SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Waldhof Mannheim YouthKarlsruher SC U17Chuyển nhượng—
30/06/2001Polizei Sportverein Mannheim YouthSV Waldhof Mannheim YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ76
  • Kỹ thuật83
  • Tư duy77
  • Sức mạnh66
  • Thể lực75
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com