
Jacob Italiano là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Grazer AK.
Tiểu sử Jacob Italiano
Jacob Italiano là hậu vệ người Australia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Grazer AK, sinh ngày 30/07/2001 và 25 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 481 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,44. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Borussia Monchengladbach II đến Grazer AK vào ngày 30/06/2024. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất từng đạt là 750 nghìn € vào năm 2019, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Thông số thể hình là chiều cao 177 cm, cân nặng 74 kg, thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 273 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 58% | 53% | 1 | 0 | 6,37 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 42% | 1 | 0 | 6,29 |
| Chuỗi trận FIFA | — | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | — | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/70 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/43 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chuỗi trận FIFA · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/14 | 3 | 5/12 | — | 5,72 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 6/12 | V | 6,39 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 4/13 | — | 5,58 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 5/7 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/32 | 2 | 8/12 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 5/13 | V | 5,58 |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 3 | 3/6 | — | 7,00 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 2/5 | — | 6,13 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2018 | 16 | 500 nghìn € |
| 23/07/2018 | 16 | 750 nghìn € |
| 01/03/2019 | 17 | 750 nghìn € |
| 14/07/2019 | 17 | 500 nghìn € |
| 20/01/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 450 nghìn € |
| 21/06/2020 | 18 | 450 nghìn € |
| 04/01/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/09/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/10/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Borussia Monchengladbach II | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Perth Glory | Borussia Monchengladbach II | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | Borussia Monchengladbach II | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Perth Glory | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | Perth Glory U21 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Perth Glory U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh58
- Thể lực45