Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tete Yengi

Machida ZelviaTiền đạoAUS
25Tuổi
197Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Tete Yengi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
790Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10867130122972%48%106,85
Cúp C2 châu Á2026-2027—20541015266%28%006,80
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—101400000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—102910000——00—
World Cup2026—20220001160%46%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/137 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/100 (48%)
Không chiến thắng / thua
22 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 31
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tete Yengi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-065102208/1302/7—7,89
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Tampines Rovers FCT 1-09012111/101/2—6,29
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 1-0720041013/1508/11V6,39
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-4880020113/1707/9—6,43
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-1900000015/1807/20—5,78
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-4720120111/1507/15—6,98
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCT 2-045103117/1101/5—7,32
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1450011111/1312/8—6,43
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusT 3-124000003/822/4—6,55
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-160002102/604/8—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202120100 nghìn €
30/09/202120100 nghìn €
14/04/202221150 nghìn €
24/07/202221300 nghìn €
26/10/202221400 nghìn €
05/04/202322300 nghìn €
08/06/202322300 nghìn €
27/07/202322300 nghìn €
23/11/202322250 nghìn €
19/03/202423400 nghìn €
29/05/202423400 nghìn €
03/10/202423200 nghìn €
02/12/202424200 nghìn €
16/06/202524150 nghìn €
09/12/202525250 nghìn €
02/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Livingston F.C.Machida ZelviaChuyển nhượng—
29/06/2026Machida ZelviaLivingston F.C.Cho mượn—
24/01/2026Livingston F.C.Machida ZelviaChuyển nhượng 0.115M €115 nghìn €
31/12/2023Ipswich TownLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/12/2023KuPsIpswich TownCho mượn—
15/07/2023Ipswich TownKuPsChuyển nhượng—
30/05/2023Northampton TownIpswich TownCho mượn—
30/01/2023Ipswich TownNorthampton TownChuyển nhượng—
30/12/2022Vaasa VPSIpswich TownCho mượn—
05/04/2022Ipswich TownVaasa VPSChuyển nhượng—
26/09/2021Newcastle JetsIpswich TownChuyển nhượng—
17/12/2020Adelaide CometsNewcastle JetsChuyển nhượng—
31/12/2018Adelaide Comets YouthAdelaide CometsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com