Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenan Yıldız

JuventusTiền đạoTUR
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Kenan Yıldız là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Juventus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—11690002189%100%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenan Yıldız · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Serie A@ FrosinoneT 1-0690021317/1904/4—7,06
11/08/2026Giao hữu CLBvs PalermoT 2-0611021032/3402/7—8,20
08/08/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-2450010012/1712/2—6,14
05/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaT 1-027011017/800/2—6,62
26/06/2026World Cupvs MỹT 3-2840020019/2435/11—6,39
20/06/2026World Cupvs ParaguayB 0-1900061447/5117/17—7,05
14/06/2026World Cup@ ÚcB 0-2450060136/4013/4—7,10
25/05/2026Serie A@ TorinoH 2-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie Avs FiorentinaB 0-2890042324/3026/12—6,77
10/05/2026Serie A@ LecceT 1-0830020037/42810/19—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2026: 75,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/2023181,0 triệu €
19/12/20231810,0 triệu €
11/03/20241830,0 triệu €
04/06/20241930,0 triệu €
17/10/20241940,0 triệu €
17/12/20241945,0 triệu €
16/06/20252050,0 triệu €
06/10/20252075,0 triệu €
22/12/20252075,0 triệu €
28/05/20262175,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/11/2023Juventus U23JuventusChuyển nhượng—
12/03/2023Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
11/07/2022Bayern Munchen U19Juventus U19Chuyển nhượng—
31/12/2021Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Jahn Regensburg YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—
30/06/2011—Jahn Regensburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ79
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy80
  • Sức mạnh32
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com