
Kenan Yıldız là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 100% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/19 | 0 | 4/4 | — | 7,06 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/34 | 0 | 2/7 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/2 | — | 6,14 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | T 1-0 | 27 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Mỹ | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 5/11 | — | 6,39 |
| 20/06/2026 | World Cup | vs Paraguay | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 4 | 47/51 | 1 | 7/17 | — | 7,05 |
| 14/06/2026 | World Cup | @ Úc | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 36/40 | 1 | 3/4 | — | 7,10 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Torino | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 24/30 | 2 | 6/12 | — | 6,77 |
| 10/05/2026 | Serie A | @ Lecce | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/42 | 8 | 10/19 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 18 | 10,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 18 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 19 | 30,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 19 | 40,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 19 | 45,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 20 | 75,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 75,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 75,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/11/2023 | Juventus U23 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2023 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Bayern Munchen U19 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jahn Regensburg Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | Jahn Regensburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ79
- Kỹ thuật74
- Tư duy80
- Sức mạnh32
- Thể lực51