Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miloš Degenek

APOEL NicosiaHậu vệAUS
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Miloš Degenek là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo APOEL Nicosia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—4327300000——00—
Chuỗi trận FIFA2026—20170000083%—006,62
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 273 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miloš Degenek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-4dự bị00000—0———
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-1dự bị00000—0———
04/07/2026World Cupvs Ai CậpH 1-1dự bị00000—0———
26/06/2026World Cup@ ParaguayH 0-0dự bị00000—0———
20/06/2026World Cup@ MỹB 0-2dự bị00000—0———
14/06/2026World Cupvs Thổ Nhĩ KỳT 2-0dự bị00000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs Thụy SĩH 1-18000007/701/2—6,35
31/05/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoB 0-1dự bị00000—0———
31/03/2026Chuỗi trận FIFAvs CuraçaoT 5-19000001/11——6,40
27/03/2026Chuỗi trận FIFAvs CameroonT 1-09000004/50——6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 3,2 triệu €2019: 3,2 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20121850 nghìn €
12/01/201318200 nghìn €
23/01/201419175 nghìn €
29/06/201420125 nghìn €
05/11/201420125 nghìn €
06/03/20152075 nghìn €
30/06/201521100 nghìn €
21/10/201521600 nghìn €
10/02/201621600 nghìn €
21/07/201622600 nghìn €
22/01/201722600 nghìn €
04/01/201823800 nghìn €
11/01/2019243,2 triệu €
31/05/2019253,2 triệu €
27/10/2019254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
27/06/2020263,0 triệu €
21/12/2020262,8 triệu €
11/06/2021273,0 triệu €
24/12/2021272,5 triệu €
17/08/2022282,5 triệu €
07/11/2022282,0 triệu €
26/12/2023291,5 triệu €
14/03/202429800 nghìn €
09/06/202430500 nghìn €
26/12/202430400 nghìn €
24/03/202530500 nghìn €
11/06/202531500 nghìn €
10/12/202531500 nghìn €
01/06/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com