Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harry Souttar

Leicester CityHậu vệAUS
28Tuổi
198Chiều cao (cm)
101Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Harry Souttar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Leicester City.

Tiểu sử Harry Souttar

Harry Souttar là hậu vệ của câu lạc bộ Leicester City, mang quốc tịch Australia, sinh ngày 22/10/1998 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân với 1358 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, còn mức cao nhất đạt 15,0 triệu € (2023). Chuyển nhượng gần nhất là việc Leicester City mượn cầu thủ từ Sheffield United vào 29/06/2025, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028. Chiều cao 198 cm, nặng 101 kg, chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—887200007388%64%206,75
Cúp EFL2026-2027—11900002089%33%006,92
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000094%50%007,48
World Cup2026—443900001182%62%106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
668/752 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/44 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
13
Phá bóng
54
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/50 (64%)
Không chiến thắng / thua
20 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/132 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/169 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/215 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/32 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/40 (62%)
Không chiến thắng / thua
21 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harry Souttar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 4-0900010176/8424/6—8,00
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 2-1900011027/4103/3—6,12
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedB 1-3dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFLvs Leicester CityT 2-19001201118/13211/3—6,92
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-4900000048/5636/9V5,85
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-1900000022/2704/5—6,75
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyT 4-3900000189/10901/4—6,13
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedB 0-4900011099/10401/3—6,01
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleT 2-09000100111/121310/11V7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201819200 nghìn €
14/10/2020212,0 triệu €
21/12/2020223,5 triệu €
09/03/2021224,0 triệu €
29/06/2021224,0 triệu €
23/11/2021235,0 triệu €
12/05/2022235,0 triệu €
26/10/2022244,5 triệu €
22/12/2022246,0 triệu €
15/03/20232415,0 triệu €
19/06/20232415,0 triệu €
26/10/20232512,0 triệu €
20/12/20232511,0 triệu €
06/03/2024259,0 triệu €
23/05/2024258,0 triệu €
23/09/2024257,0 triệu €
29/12/2024268,0 triệu €
29/05/2025266,0 triệu €
02/12/2025276,0 triệu €
02/03/2026275,0 triệu €
27/05/2026273,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Sheffield UnitedLeicester CityCho mượn—
05/08/2024Leicester CitySheffield UnitedChuyển nhượng—
30/01/2023Stoke CityLeicester CityHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
06/07/2020Fleetwood TownStoke CityCho mượn—
17/07/2019Stoke CityFleetwood TownChuyển nhượng—
30/05/2019Fleetwood TownStoke CityCho mượn—
29/01/2019Stoke CityFleetwood TownChuyển nhượng—
13/05/2018Ross County F.C.Stoke CityCho mượn—
23/01/2018Stoke CityRoss County F.C.Chuyển nhượng—
28/09/2016Dundee UnitedStoke CityHết hạn mượn 3.62M €3,6 triệu €
30/06/2016Dundee United FC U20 Dundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014Dundee United FC U17Dundee United FC U20 Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com