Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mert Müldür

FenerbahceHậu vệTUR
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Mert Müldür là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—221570001080%70%006,41
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11900000087%55%106,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/82 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/47 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mert Müldür · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-0770000028/3846/7—6,49
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs AS RomaH 1-1900000141/4745/9V6,66
06/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026Süper Lig@ SamsunsporT 2-0dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LyonT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Süper Ligvs KonyasporT 4-2dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LyonH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 1-2800010238/4411/3—6,33
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sturm GrazT 1-028000007/1011/4—7,02
06/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sturm GrazT 2-05000004/40——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,2 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201819250 nghìn €
24/10/201819800 nghìn €
18/12/2018192,0 triệu €
02/06/2019203,0 triệu €
07/10/2019205,0 triệu €
11/12/2019205,0 triệu €
07/04/2020214,5 triệu €
24/08/20202110,0 triệu €
28/12/2020219,5 triệu €
24/05/2021229,0 triệu €
27/12/2021227,0 triệu €
06/06/2022237,0 triệu €
10/11/2022237,0 triệu €
20/03/2023235,0 triệu €
14/06/2023244,0 triệu €
26/09/2023244,5 triệu €
20/12/2023244,0 triệu €
14/03/2024244,5 triệu €
30/05/2024254,2 triệu €
17/07/2024256,0 triệu €
03/10/2024257,0 triệu €
22/12/2024256,5 triệu €
19/03/2025256,0 triệu €
17/06/2025266,0 triệu €
16/12/2025265,0 triệu €
04/03/2026267,0 triệu €
20/05/2026277,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2023SassuoloFenerbahceHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
19/08/2019SK Rapid WienSassuoloHết hạn mượn 4.98M €5,0 triệu €
30/06/2018SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2017Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2015Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2013SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com