
Kaan Ayhan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Pendikspor | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 40/51 | 2 | 3/9 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Villarreal CF | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Stade Rennais FC | H 3-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/07/2014 | 19 | 4,0 triệu € |
| 02/11/2014 | 19 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/01/2018 | 23 | 1,8 triệu € |
| 18/06/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 23 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 4,5 triệu € |
| 05/03/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 3,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 3,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 4,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 4,7 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 4,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 4,6 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 4,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Sassuolo | Galatasaray | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2023 | Galatasaray | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Sassuolo | Galatasaray | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/08/2020 | Fortuna Dusseldorf | Sassuolo | Hết hạn mượn 2.66M € | 2,7 triệu € |
| 30/08/2016 | Schalke 04 | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2016 | Eintracht Frankfurt | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 02/01/2016 | Schalke 04 | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực58