Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaan Ayhan

GalatasarayHậu vệTUR
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Kaan Ayhan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—10100000100%—006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaan Ayhan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giao hữu CLB@ PendiksporH 3-3901043140/5123/9—6,62
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüT 3-2dự bị00000—0———
30/08/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKT 4-0dự bị00000—0———
15/08/2026Süper Ligvs Corum FKH 2-21000001/10——6,30
09/08/2026Giao hữu CLBvs Villarreal CFB 1-26000002/300/1—5,95
03/08/2026Giao hữu CLBvs Stade Rennais FCH 3-3730020046/5002/2—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 4,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,7 triệu €2023: 3,7 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,7 triệu €2024: 4,7 triệu €2024: 4,8 triệu €2024: 4,6 triệu €2025: 4,2 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201318300 nghìn €
11/02/201419500 nghìn €
09/07/2014194,0 triệu €
02/11/2014195,0 triệu €
03/02/2015205,0 triệu €
30/06/2015205,0 triệu €
14/02/2016213,5 triệu €
21/07/2016212,0 triệu €
05/10/2016211,0 triệu €
22/01/2017221,0 triệu €
26/06/2017221,2 triệu €
21/01/2018231,8 triệu €
18/06/2018233,0 triệu €
21/10/2018234,5 triệu €
17/12/2018244,5 triệu €
05/03/2019246,0 triệu €
04/06/2019249,0 triệu €
16/12/2019259,0 triệu €
07/04/2020257,0 triệu €
28/10/2020257,0 triệu €
28/12/2020267,0 triệu €
24/05/2021266,0 triệu €
27/12/2021275,0 triệu €
06/06/2022275,0 triệu €
10/11/2022284,5 triệu €
13/03/2023284,0 triệu €
07/06/2023283,7 triệu €
26/09/2023283,7 triệu €
20/12/2023294,5 triệu €
14/03/2024294,7 triệu €
30/05/2024294,7 triệu €
03/10/2024294,8 triệu €
22/12/2024304,6 triệu €
19/03/2025304,2 triệu €
17/06/2025304,0 triệu €
30/09/2025303,5 triệu €
16/12/2025313,0 triệu €
04/03/2026312,0 triệu €
20/05/2026311,5 triệu €
29/09/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023SassuoloGalatasarayHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
29/06/2023GalatasaraySassuoloCho mượn—
29/01/2023SassuoloGalatasarayChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
31/08/2020Fortuna DusseldorfSassuoloHết hạn mượn 2.66M €2,7 triệu €
30/08/2016Schalke 04Fortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2016Eintracht FrankfurtSchalke 04Cho mượn—
02/01/2016Schalke 04Eintracht FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/2013Schalke 04 U19Schalke 04Chuyển nhượng—
31/12/2010FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Schalke 04 YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh61
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com