Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uğurcan Çakır

GalatasarayThủ mônTUR
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Uğurcan Çakır là thủ môn 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.067Phút
63Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—776301641185%33%006,98
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33270122668%75%006,39
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—33267121355%100%015,96
Vòng loại World Cup châu Âu2026—77630152772%100%106,58
World Cup2026—3327081679%—006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,98

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
11/11
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/242 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/66 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,39

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/128 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/62 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 5,96

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/6
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/96 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/55 (21%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/262 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/109 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,46

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/89 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/27 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uğurcan Çakır · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-29041227/4103/4—6,63
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-09060042/4700/1—8,51
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-49061025/4602/2—6,64
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-19023022/320——6,91
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-39030129/4601/1—5,68
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-39071013/2401/1—6,60
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-18720011/260—Đ5,59
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-49000021/250——5,85
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-09010023/2600/1—6,99
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 1-39020036/4101/2—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 19,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,5 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20131750 nghìn €
25/01/20151875 nghìn €
24/06/201519100 nghìn €
14/07/201620400 nghìn €
09/01/201720400 nghìn €
08/06/201721250 nghìn €
11/02/201821200 nghìn €
28/05/201822350 nghìn €
03/01/201922750 nghìn €
03/06/2019231,5 triệu €
03/10/2019236,0 triệu €
02/01/2020238,0 triệu €
24/03/20202312,0 triệu €
07/04/2020249,5 triệu €
03/08/20202416,0 triệu €
22/12/20202414,5 triệu €
15/03/20212416,0 triệu €
24/05/20212519,0 triệu €
11/10/20212517,0 triệu €
03/01/20222517,0 triệu €
30/03/20222518,0 triệu €
31/05/20222618,0 triệu €
12/09/20222615,0 triệu €
26/10/20222614,0 triệu €
13/03/20232613,0 triệu €
07/06/20232712,0 triệu €
26/09/2023279,0 triệu €
20/12/2023279,0 triệu €
14/03/2024278,5 triệu €
30/05/2024288,0 triệu €
03/10/2024288,5 triệu €
22/12/2024288,0 triệu €
19/03/2025288,0 triệu €
17/06/2025299,5 triệu €
30/09/20252915,0 triệu €
16/12/20252915,0 triệu €
20/05/20263015,0 triệu €
29/09/20263013,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025TrabzonsporGalatasarayHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
29/06/20161461 TrabzonTrabzonsporCho mượn—
14/01/2016Trabzonspor1461 TrabzonChuyển nhượng—
02/10/2014Trabzonspor U21TrabzonsporChuyển nhượng—
30/06/2014Trabzonspor U19Trabzonspor U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Trabzonspor U17Trabzonspor U19Chuyển nhượng—
30/08/20121461 Trabzon YouthTrabzonspor U17Chuyển nhượng—
13/10/2011Ümraniye Yamanspor Youth1461 Trabzon YouthChuyển nhượng—
12/02/2009Bagcilar Istoc Spor JugendÜmraniye Yamanspor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 169
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 378
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com