Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Çağlar Söyüncü

Corum FKHậu vệTUR
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Çağlar Söyüncü là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Corum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—322250000092%72%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/105 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Çağlar Söyüncü · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-1900000038/4127/9—7,05
11/10/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 3-0900000030/3213/5—7,00
19/09/2026Süper Ligvs AlanyasporB 1-2450000029/3213/4V6,71
12/09/2026Süper Lig@ SamsunsporT 5-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Sturm GrazT 1-0dự bị00000—0———
06/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Sturm GrazT 2-0dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Gornik ZabrzeH 1-1dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 1-0dự bị00000—0———
15/07/2026Giao hữu CLB@ LASK LinzT 2-1160000022/2311/2—6,85
12/07/2026Giao hữu CLBvs Pogon SzczecinT 4-0320000029/3200/1—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20141850 nghìn €
04/01/201518250 nghìn €
07/06/201519250 nghìn €
03/01/2016191,0 triệu €
21/07/2016202,2 triệu €
06/02/2017204,0 triệu €
21/03/2017206,0 triệu €
18/06/2017217,0 triệu €
27/12/2017219,0 triệu €
03/04/20182112,0 triệu €
04/06/20182218,0 triệu €
18/12/20182218,0 triệu €
12/06/20192315,0 triệu €
11/09/20192320,0 triệu €
09/12/20192340,0 triệu €
07/04/20202332,0 triệu €
29/07/20202440,0 triệu €
12/10/20202440,0 triệu €
17/03/20212440,0 triệu €
24/05/20212545,0 triệu €
22/12/20212545,0 triệu €
14/06/20222640,0 triệu €
14/09/20222628,0 triệu €
02/11/20222622,0 triệu €
15/03/20232615,0 triệu €
19/06/20232715,0 triệu €
21/12/20232712,0 triệu €
14/03/20242712,0 triệu €
30/05/20242810,0 triệu €
03/10/2024289,0 triệu €
22/12/2024288,5 triệu €
19/03/2025288,0 triệu €
17/06/2025297,0 triệu €
16/12/2025296,0 triệu €
04/03/2026294,5 triệu €
20/05/2026293,5 triệu €
29/09/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026FenerbahceCorum FKChuyển nhượng—
30/06/2024Atletico MadridFenerbahceHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
29/06/2024FenerbahceAtletico MadridCho mượn—
28/01/2024Atletico MadridFenerbahceChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
04/07/2023Leicester CityAtletico MadridChuyển nhượng—
08/08/2018SC FreiburgLeicester CityHết hạn mượn 21.1M €21,1 triệu €
30/06/2016AltinorduSC FreiburgHết hạn mượn 7.925M €7,9 triệu €
30/06/2014Aliaga FutbolAltinorduChuyển nhượng—
02/01/2013Buca Gelistirme Spor YouthAliaga FutbolChuyển nhượng—
06/10/2011Menemen FK YouthBuca Gelistirme Spor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh77
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com