
Çağlar Söyüncü là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Corum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 72% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/105 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 7/9 | — | 7,05 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 3/5 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/4 | V | 6,71 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sturm Graz | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sturm Graz | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | @ LASK Linz | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 12/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Pogon Szczecin | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 0/1 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/01/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 2,2 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2017 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 9,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 15,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 32,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 24 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 40,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 25 | 45,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 45,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 40,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 28,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 22,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 8,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 29 | 4,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Fenerbahce | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atletico Madrid | Fenerbahce | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Fenerbahce | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Atletico Madrid | Fenerbahce | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 04/07/2023 | Leicester City | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | SC Freiburg | Leicester City | Hết hạn mượn 21.1M € | 21,1 triệu € |
| 30/06/2016 | Altinordu | SC Freiburg | Hết hạn mượn 7.925M € | 7,9 triệu € |
| 30/06/2014 | Aliaga Futbol | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2013 | Buca Gelistirme Spor Youth | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2011 | Menemen FK Youth | Buca Gelistirme Spor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh77
- Thể lực62