
Mohamed Toure là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Norwich City.
Tiểu sử Mohamed Toure
Mohamed Toure là tiền đạo quốc tịch Australia, 22 tuổi, thi đấu cho Norwich City. Chiều cao 186 cm, cân nặng 91 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Mohamed Toure ra sân 12 trận với 701 phút, ghi 6 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,04. Giá trị thị trường hiện là 15,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Trước đó, mục hết hạn mượn ngày 31/01/2026 ghi nhận việc chuyển từ Randers FC đến Norwich City với phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
701Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 456 | 5 | 0 | 0 | 11 | 6 | 76% | 26% | 1 | 0 | 7,21 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 87% | 50% | 0 | 0 | 7,58 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 30% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/51 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/34 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 7,55 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 7,56 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/5 | 0 | 1/5 | V | 7,87 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/5 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 71 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 8,94 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 4/10 | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 3/7 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Milton Keynes Dons | T 4-1 | 61 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 11/12 | 1 | 1/3 | — | 8,86 |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ai Cập | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/8 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 05/05/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 1,7 triệu € |
| 02/03/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Randers FC | Norwich City | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 16/07/2024 | Stade Reims II | Randers FC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2024 | Paris FC | Stade Reims II | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Stade Reims II | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Adelaide United | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Adelaide United U21 | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FFSA NTC | Adelaide United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh30
- Thể lực46