Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathew Leckie

Melbourne CityTiền đạoAUS
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mathew Leckie là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—10150000081%0%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathew Leckie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Auckland FCB 1-3150000013/1600/1—6,20
20/06/2026World Cup@ MỹB 0-261001007/1305/9—6,26
14/06/2026World Cupvs Thổ Nhĩ KỳT 2-0dự bị00000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs Thụy SĩH 1-119000003/502/3—6,52
31/05/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoB 0-167000005/100——5,90
02/05/2026A-League@ Auckland FCH 1-11200061029/41111/19—6,35
26/04/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedB 1-227001003/613/7—6,30
18/04/2026A-League@ Brisbane RoarT 3-215000006/911/1—6,53
12/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 2-07000008/110——6,47
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineT 5-0830020033/3829/18—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 1,0 triệu €2012: 750 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,7 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 2,7 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/200918100 nghìn €
13/02/201019200 nghìn €
04/07/201019500 nghìn €
03/11/2010191,0 triệu €
22/01/201220750 nghìn €
28/06/201221700 nghìn €
03/01/201321700 nghìn €
28/06/201322750 nghìn €
19/01/2014221,0 triệu €
29/06/2014231,5 triệu €
12/01/2015231,7 triệu €
30/06/2015242,2 triệu €
14/02/2016252,0 triệu €
21/07/2016252,0 triệu €
06/02/2017262,0 triệu €
18/06/2017262,5 triệu €
17/10/2017263,5 triệu €
27/12/2017264,0 triệu €
04/06/2018274,0 triệu €
17/12/2018273,0 triệu €
04/06/2019283,5 triệu €
16/12/2019282,7 triệu €
07/04/2020292,2 triệu €
15/09/2020291,5 triệu €
09/02/2021301,3 triệu €
08/06/2021301,0 triệu €
30/09/2021301,0 triệu €
05/05/2022311,0 triệu €
13/11/202231800 nghìn €
04/04/202332700 nghìn €
07/01/202432650 nghìn €
27/05/202433600 nghìn €
08/01/202533450 nghìn €
02/06/202534400 nghìn €
12/01/202634350 nghìn €
27/05/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Hertha BerlinMelbourne CityChuyển nhượng—
30/06/2017FC IngolstadtHertha BerlinHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2014FSV FrankfurtFC IngolstadtHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2013Borussia MonchengladbachFSV FrankfurtHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2013FSV FrankfurtBorussia MonchengladbachCho mượn—
30/06/2012Borussia MonchengladbachFSV FrankfurtChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2011Adelaide UnitedBorussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2009FC Bulleen LionsAdelaide UnitedChuyển nhượng—
30/06/2007FC Bulleen Lions U19FC Bulleen LionsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com