
Mathew Leckie là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 0% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 5/9 | — | 6,26 |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | — | — | 5,90 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 29/41 | 1 | 11/19 | — | 6,35 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/1 | — | 6,53 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 6,47 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | T 5-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 9/18 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/02/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/07/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/11/2010 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 28/06/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2013 | 22 | 750 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2015 | 23 | 1,7 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,2 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/10/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 2,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,2 triệu € |
| 15/09/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 30 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/05/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 650 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 34 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Hertha Berlin | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Ingolstadt | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2014 | FSV Frankfurt | FC Ingolstadt | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2013 | Borussia Monchengladbach | FSV Frankfurt | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2013 | FSV Frankfurt | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Borussia Monchengladbach | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2011 | Adelaide United | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Bulleen Lions | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Bulleen Lions U19 | FC Bulleen Lions | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực49