- Phạt góc9 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Tüpraş Stadium, Istanbul · Trọng tài: Francois Letexier · Ít mây 11°C · cập nhật
Thổ Nhĩ Kỳ thắng Rumani 1-0 trên sân nhà Tüpraş Stadium.
Thổ Nhĩ Kỳ vs Rumani 1-0 — Vòng loại World Cup châu Âu 27/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 20Tổng cú sút12
- 2Sút trúng đích0
- 10Sút không trúng đích3
- 16Sút trong vòng cấm6
- 4Sút bị chặn3
- 9Phạt góc3
- 77Tấn công nguy hiểm25
- 123Tấn công52
- 545Chuyền257
- 475Chuyền chính xác169
- 2Chuyền then chốt3
- 11Chuyền dài3
- 22Rê bóng5
- 22Tạt bóng13
- 57Tranh chấp33
- 9Tắc bóng29
- 43Cản phá47
- 10Cứu thua8
- 12Phạm lỗi4
- 28Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Thổ Nhĩ Kỳ kiểm soát bóng 68%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Thổ Nhĩ Kỳ · HLV Vincenzo Montella
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Uğurcan Çakır | Thủ môn | 6.9 |
| 4 | Samet Akaydin | Hậu vệ | 7.64 |
| 14 | Abdulkerim Bardakçı | Hậu vệ | 7.26 |
| 18 | Mert Müldür | Hậu vệ | 7.04 |
| 20 | Ferdi Kadıoğlu | Hậu vệ | 8.15 |
| 8 | Arda Güler | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Baris Alper Yilmaz | Tiền vệ | 6.51 |
| 10 | Hakan Çalhanoğlu © | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | Kenan Yıldız | Tiền vệ | 7.2 |
| 16 | Ismail Yüksek | Tiền vệ | 7.1 |
| 7 | Kerem Aktürkoğlu | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Oğuz Aydın | Tiền đạo |
| 21 | Yunus Akgün | Tiền đạo |
| 22 | Kaan Ayhan | Hậu vệ |
| 12 | Altay Bayındır | Thủ môn |
| 3 | Eren Elmalı | Hậu vệ |
| 13 | Deniz Gül | Tiền đạo |
| 1 | Mert Günok | Thủ môn |
| 15 | Ozan Kabak | Hậu vệ |
| 17 | İrfan Can Kahveci | Tiền vệ |
| 2 | Atakan Karazor | Tiền vệ |
| 6 | Orkun Kökçü | Tiền vệ |
| 5 | Salih Özcan | Tiền vệ |
Rumani · HLV Mircea Lucescu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ionuț Andrei Radu | Thủ môn | 5.86 |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ | 5.63 |
| 3 | Radu Drăguşin | Hậu vệ | 6.62 |
| 11 | Nicușor Bancu | Hậu vệ | 6.46 |
| 15 | Andrei Burcă | Hậu vệ | 6.09 |
| 13 | Valentin Mihăilă | Tiền vệ | 6.2 |
| 14 | Ianis Hagi © | Tiền vệ | 6.33 |
| 18 | Răzvan Marin | Tiền vệ | 5.98 |
| 20 | Dennis Man | Tiền vệ | 6.72 |
| 21 | Vlad Dragomir | Tiền vệ | 5.78 |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Florin Tănase | Tiền vệ |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ |
| 23 | Deian Sorescu | Hậu vệ |
| 6 | Vladimir Screciu | Tiền vệ |
| 16 | Laurenţiu Popescu | Thủ môn |
| 17 | David Miculescu | Tiền đạo |
| 5 | Virgil Ghiță | Hậu vệ |
| 7 | Alexandru Dobre | Tiền đạo |
| 4 | Andrei Coubiș | Hậu vệ |
| 22 | Marius Coman | Tiền đạo |
| 12 | Marian Aioani | Thủ môn |
| 8 | Stefan Baiaram | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Thổ Nhĩ Kỳ vs Rumani đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Rumani thuộc Vòng loại World Cup châu Âu đã diễn ra lúc 00:00 ngày 27/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tüpraş Stadium (Istanbul).
- Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Rumani là bao nhiêu?
- Thổ Nhĩ Kỳ thắng Rumani 1-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Thổ Nhĩ Kỳ vs Rumani?
- Thổ Nhĩ Kỳ ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Rumani dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:06 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

