
Nestory Irankunda là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sporting CP.
Tiểu sử Nestory Irankunda
Nestory Irankunda là tiền đạo quốc tịch Australia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sporting CP ở tuổi 20. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân, 3 bàn thắng, 2 kiến tạo và 610 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 15,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Watford đến Sporting CP vào 14/08/2026 với phí 15,0 triệu €. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
689Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 205 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 77% | 44% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,76 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 264 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 66% | 48% | 0 | 0 | 6,99 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 0 | 68 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 81% | — | 0 | 0 | 7,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/67 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/48 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 7,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/27 | 1 | 9/13 | — | 6,36 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/23 | 1 | 3/7 | — | 7,16 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 2/7 | — | 6,92 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 4/15 | V | 5,60 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 8,17 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 3/7 | — | 6,17 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 0/2 | V | 6,45 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/05/2022 | 16 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 17 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 17 | 650 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 1,8 triệu € |
| 10/09/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 19 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Watford | Sporting CP | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 17/07/2025 | Bayern Munchen II | Watford | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Grasshopper | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Bayern Munchen II | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Adelaide United | Bayern Munchen II | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 26/09/2021 | Adelaide United U21 | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Adelaide Croatia Raiders Academy | Adelaide United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực42