Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Awer Mabil

Melbourne CityTiền đạoAUS
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Awer Mabil là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900002068%37%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/41 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Awer Mabil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Auckland FCB 1-3900020328/4103/8V6,30
04/07/2026World Cupvs Ai CậpH 1-130001005/902/2—6,95
26/06/2026World Cup@ ParaguayH 0-0dự bị00000—0———
20/06/2026World Cup@ MỹB 0-2dự bị00000—0———
14/06/2026World Cupvs Thổ Nhĩ KỳT 2-0dự bị00000—0———
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs Thụy SĩH 1-1dự bị00000—0———
31/05/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoB 0-11000001/20——6,29
24/05/2026La Liga 2@ SD HuescaT 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 1-1330000217/2112/3—6,79
09/05/2026La Liga 2@ AD CeutaH 1-1340010112/1312/4—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201318150 nghìn €
14/01/201418200 nghìn €
03/01/201519450 nghìn €
01/09/201519400 nghìn €
20/01/201620400 nghìn €
11/08/201620300 nghìn €
11/12/201621350 nghìn €
26/03/201721450 nghìn €
20/06/201721450 nghìn €
06/02/201822550 nghìn €
12/06/201822550 nghìn €
20/12/2018231,5 triệu €
07/06/2019232,0 triệu €
21/12/2019242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
30/07/2020243,0 triệu €
22/12/2020252,5 triệu €
03/06/2021252,5 triệu €
27/12/2021262,0 triệu €
30/03/2022262,0 triệu €
31/05/2022261,8 triệu €
06/11/2022271,5 triệu €
19/06/2023271,2 triệu €
18/10/2023281,3 triệu €
20/12/2023281,3 triệu €
30/05/2024281,0 triệu €
22/12/202429300 nghìn €
23/06/202529300 nghìn €
29/12/202530400 nghìn €
04/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026CastellonMelbourne CityChuyển nhượng—
03/02/2025Free PlayerCastellonChuyển nhượng—
06/01/2025GrasshopperFree PlayerTrở lại—
20/08/2023Cadiz CFGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2023AC Sparta PrahaCadiz CFCho mượn—
03/01/2023Cadiz CFAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2022MidtjyllandCadiz CFChuyển nhượng—
29/06/2022KasimpasaMidtjyllandCho mượn—
07/02/2022MidtjyllandKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2018Pacos de FerreiraMidtjyllandCho mượn—
06/07/2017MidtjyllandPacos de FerreiraChuyển nhượng—
29/06/2017EsbjergMidtjyllandCho mượn—
02/08/2016MidtjyllandEsbjergChuyển nhượng—
22/07/2015Adelaide UnitedMidtjyllandHết hạn mượn 0.87M €870 nghìn €
30/06/2013Adelaide United U21Adelaide UnitedChuyển nhượng—
29/07/2012Campbelltown City SCAdelaide United U21Cho mượn—
31/03/2012Adelaide United U21Campbelltown City SCChuyển nhượng—
31/12/2011South Australian Sports InstituteAdelaide United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com