
Awer Mabil là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 37% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/41 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 28/41 | 0 | 3/8 | V | 6,30 |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ai Cập | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/2 | — | 6,95 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Paraguay | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 2/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/01/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/01/2015 | 19 | 450 nghìn € |
| 01/09/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/08/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/03/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/02/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/10/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Castellon | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Free Player | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Grasshopper | Free Player | Trở lại | — |
| 20/08/2023 | Cadiz CF | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AC Sparta Praha | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Cadiz CF | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Midtjylland | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kasimpasa | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Midtjylland | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pacos de Ferreira | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Midtjylland | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Esbjerg | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 02/08/2016 | Midtjylland | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2015 | Adelaide United | Midtjylland | Hết hạn mượn 0.87M € | 870 nghìn € |
| 30/06/2013 | Adelaide United U21 | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2012 | Campbelltown City SC | Adelaide United U21 | Cho mượn | — |
| 31/03/2012 | Adelaide United U21 | Campbelltown City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | South Australian Sports Institute | Adelaide United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực33