
Cristian Volpato là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
338Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 193 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,98 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 145 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 44% | 0 | 0 | 7,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/79 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 4/9 | — | 6,96 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 60 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 20/24 | 1 | 4/7 | V | 8,20 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 29/35 | 1 | 4/9 | — | 7,16 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 29/30 | 2 | 4/9 | — | 8,20 |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ai Cập | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 9/15 | — | 7,10 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Paraguay | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/26 | 0 | 3/13 | — | 6,50 |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Mỹ | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 6/9 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 900 nghìn € |
| 10/11/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 6,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | AS Roma | Sassuolo | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/09/2022 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Roma U18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AS Roma U17 | AS Roma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Western Sydney Wanderers Youth | AS Roma U17 | Hết hạn mượn 116k € | 116 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật69
- Tư duy67
- Sức mạnh29
- Thể lực49