
Aiden O'Neill
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Aiden O'Neill là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.881Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 16 | 1.357 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 89% | 59% | 4 | 0 | 6,63 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 61% | 0 | 0 | 6,84 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | — | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.357 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 794/887 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/59 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/142 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 50
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/176 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/70 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/57 | 2 | 2/5 | V | 6,37 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 51/56 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 7 | 11/14 | — | 6,69 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/2 | — | 5,86 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/50 | 3 | 8/12 | V | 6,35 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,52 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/44 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ai Cập | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/51 | 1 | 4/7 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/03/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/09/2019 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/03/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2025 | Standard Liege | New York City Football Club | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Melbourne City | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Burnley | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Brisbane Roar | Burnley | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Burnley | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Central Coast Mariners | Burnley | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | Burnley | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Fleetwood Town | Burnley | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Burnley | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Oldham Athletic | Burnley | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Burnley | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Burnley U18 | Burnley | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực47