
Vincent Sierro là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 20% | 0 | 0 | 6,44 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 33% | 0 | 0 | 7,04 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/141 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/25 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/59 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 2/4 | — | 7,16 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/10 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 2/7 | — | 6,29 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/43 | 1 | 5/8 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/04/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 30/07/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 27/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 3,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free Player | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2026 | Al Shabab | Free Player | Trở lại | — |
| 18/08/2025 | Toulouse FC | Al Shabab | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 22/01/2023 | Young Boys | Toulouse FC | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2019 | SC Freiburg | Young Boys | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | St. Gallen | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 13/07/2018 | SC Freiburg | St. Gallen | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/01/2017 | FC Sion | SC Freiburg | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | FC Sion U21 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Sion U18 | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực44