
Remo Freuler là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.901Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1901Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 365 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 87% | 48% | 1 | 0 | 6,89 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 92% | 46% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 89% | 55% | 0 | 0 | 7,22 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 62% | 0 | 0 | 7,01 |
| World Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 594 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 40% | 0 | 0 | 6,79 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 7,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/233 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/271 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/75 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/78 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/336 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/50 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/293 (93%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/20 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 3 | 4/12 | — | 6,54 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 5 | 8/17 | — | 7,25 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/51 | 4 | 5/8 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 2/6 | — | 6,51 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 82/83 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 73/81 | 2 | 3/5 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 58/62 | 2 | 4/8 | — | 7,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 50/57 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 0 | 3/3 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/07/2013 | 21 | 275 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/09/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 24 | 5,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 7,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 14,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 16,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 20,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 27 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 20,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 23,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 23,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 29 | 25,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 24,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 20,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 30 | 13,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 13,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 8,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 31 | 6,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 6,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 6,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 33 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 34 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 34 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Bologna | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nottingham Forest | Bologna | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2024 | Bologna | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Nottingham Forest | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2022 | Atalanta | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 8.3M € | 8,3 triệu € |
| 18/01/2016 | Luzern | Atalanta | Hết hạn mượn 3.45M € | 3,5 triệu € |
| 17/02/2014 | Winterthur | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Grasshopper | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Winterthur | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Grasshopper | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Winterthur U21 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Winterthur U18 | FC Winterthur U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Winterthur Youth | FC Winterthur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật59
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực67