Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Remo Freuler

Olympiacos PiraeusTiền vệSUI
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Remo Freuler là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

24Trận ra sân
20Đá chính
1.901Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1901Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—643650021087%48%106,89
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443601005192%46%007,05
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211130012089%55%007,22
Greek Cup2026-2027—211090001091%62%007,01
World Cup2026—665940002189%40%006,79
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443600023093%75%007,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/233 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/50 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/271 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/75 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/78 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/336 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/50 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/293 (93%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/20 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Remo Freuler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-0900000047/5334/12—6,54
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-0230000017/1801/2—6,74
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0900110124/3258/17—7,25
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-0900010143/5145/8—6,30
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaT 2-1900020052/5612/6—6,51
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-0900010282/8312/7—7,20
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 3-0901011173/8123/5—8,20
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-0900100158/6224/8—7,70
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-1900120350/5714/7—7,70
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1670000151/5703/3—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 275 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/05/20101850 nghìn €
20/06/201220200 nghìn €
27/03/201320250 nghìn €
10/07/201321275 nghìn €
13/02/201421450 nghìn €
11/09/201422600 nghìn €
14/12/2014221,0 triệu €
17/06/2015231,8 triệu €
17/12/2015232,0 triệu €
14/07/2016242,0 triệu €
01/01/2017244,0 triệu €
27/03/2017245,5 triệu €
07/06/2017257,5 triệu €
28/12/20172510,0 triệu €
06/06/20182614,0 triệu €
19/12/20182616,0 triệu €
05/06/20192720,0 triệu €
11/12/20192720,0 triệu €
02/03/20202725,0 triệu €
07/04/20202720,0 triệu €
24/08/20202823,0 triệu €
28/12/20202823,0 triệu €
24/05/20212925,0 triệu €
27/12/20212924,0 triệu €
06/06/20223020,0 triệu €
14/09/20223013,0 triệu €
02/11/20223013,0 triệu €
15/03/20233010,0 triệu €
19/06/2023318,0 triệu €
10/10/2023316,5 triệu €
19/12/2023316,5 triệu €
04/06/2024326,5 triệu €
17/12/2024326,5 triệu €
16/06/2025335,0 triệu €
22/12/2025334,0 triệu €
28/05/2026343,0 triệu €
30/09/2026342,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026BolognaOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2024Nottingham ForestBolognaHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
29/06/2024BolognaNottingham ForestCho mượn—
31/08/2023Nottingham ForestBolognaChuyển nhượng—
13/08/2022AtalantaNottingham ForestHết hạn mượn 8.3M €8,3 triệu €
18/01/2016LuzernAtalantaHết hạn mượn 3.45M €3,5 triệu €
17/02/2014WinterthurLuzernChuyển nhượng—
30/06/2013GrasshopperWinterthurChuyển nhượng—
29/06/2013WinterthurGrasshopperCho mượn—
31/01/2012GrasshopperWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2011Grasshoppers U21GrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2010FC Winterthur U21Grasshoppers U21Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Winterthur U18FC Winterthur U21Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Winterthur YouthFC Winterthur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy51
  • Sức mạnh61
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com