Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Rodríguez

TorinoHậu vệSUI
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Ricardo Rodríguez là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.311Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1311Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—442621003187%44%006,90
Serie A2026-2027—21620000086%50%006,18
World Cup2026—665250011084%53%006,99
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664620001085%48%007,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/141 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/46 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/263 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
11/30 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/45 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/309 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1450000028/3401/2—6,26
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-0700010028/3100/2—6,78
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaT 2-1670000036/4202/3—6,57
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-0621011132/3812/3—7,45
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 3-0630010028/3000/1—6,80
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2170000012/1211/2—6,10
12/07/2026World Cup@ ArgentinaH 1-1950100337/3824/6—7,53
08/07/2026World Cupvs ColombiaH 0-0710000023/3011/6—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 2,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 7,5 triệu €2012: 8,5 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2014: 28,0 triệu €2015: 28,0 triệu €2015: 28,0 triệu €2016: 28,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,4 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,4 triệu €20102026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20101750 nghìn €
31/05/201017300 nghìn €
30/04/201118500 nghìn €
14/06/201118750 nghìn €
31/08/2011192,0 triệu €
06/11/2011193,0 triệu €
14/12/2011195,0 triệu €
09/01/2012197,5 triệu €
28/06/2012198,5 triệu €
12/01/2013208,0 triệu €
29/06/20132010,0 triệu €
11/02/20142115,0 triệu €
30/03/20142120,0 triệu €
09/07/20142128,0 triệu €
03/02/20152228,0 triệu €
30/06/20152228,0 triệu €
14/02/20162328,0 triệu €
31/05/20162325,0 triệu €
21/07/20162325,0 triệu €
06/02/20172420,0 triệu €
21/03/20172417,0 triệu €
18/06/20172417,0 triệu €
28/12/20172517,0 triệu €
06/06/20182515,0 triệu €
19/12/20182617,0 triệu €
05/06/20192617,0 triệu €
07/10/20192713,0 triệu €
11/12/20192710,0 triệu €
10/02/2020277,0 triệu €
07/04/2020275,5 triệu €
24/08/2020283,5 triệu €
28/12/2020283,0 triệu €
22/03/2021282,5 triệu €
24/05/2021282,0 triệu €
27/12/2021292,0 triệu €
06/06/2022293,4 triệu €
10/11/2022303,5 triệu €
14/06/2023303,5 triệu €
19/12/2023313,5 triệu €
04/06/2024313,5 triệu €
26/12/2024322,5 triệu €
08/06/2025322,0 triệu €
11/12/2025331,5 triệu €
04/06/2026331,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Free PlayerTorinoChuyển nhượng—
30/06/2026Real BetisFree PlayerTrở lại—
04/08/2024TorinoReal BetisChuyển nhượng—
31/08/2020AC MilanTorinoHết hạn mượn 1.95M €1,9 triệu €
29/06/2020PSV EindhovenAC MilanCho mượn—
29/01/2020AC MilanPSV EindhovenChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2017VfL WolfsburgAC MilanHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
12/01/2012FC ZurichVfL WolfsburgHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
31/12/2009FC Zurich U21FC ZurichChuyển nhượng—
30/06/2009FC Zurich U17FC Zurich U21Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Zurich U16FC Zurich U17Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Zurich YouthFC Zurich U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com