Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serge Gnabry

FC Bayern MunichTiền đạoGER
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Serge Gnabry là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Bayern Munich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
642Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31700004380%66%006,93
Cúp C1 châu Âu2026-2027—11680002188%12%005,78
Bundesliga2026-2027—30670005184%20%006,53
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6643730115690%48%007,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/47 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/39 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/200 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serge Gnabry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalH 2-2680021115/1711/8—5,78
17/10/2026Bundesligavs RB LeipzigT 6-1310010016/1911/5—6,47
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga@ FC AugsburgH 2-2230031212/150——6,57
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-0450032117/2012/2—7,60
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-1150011019/2301/2—6,68
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanH 1-110000002/411/2—6,51
19/09/2026Bundesligavs 1. FC Union BerlinT 7-013001005/50——6,54
13/09/2026Bundesliga@ SV 07 ElversbergT 2-1dự bị00000—0———
16/04/2026Cúp C1 châu Âuvs Real MadridT 4-3610021026/2903/7—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2013: 2,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 80,0 triệu €2020: 90,0 triệu €2020: 72,0 triệu €2020: 90,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201318500 nghìn €
10/10/2013182,0 triệu €
14/01/2014184,0 triệu €
11/08/2014194,0 triệu €
11/02/2015194,0 triệu €
30/06/2015193,5 triệu €
08/02/2016203,0 triệu €
31/07/2016212,5 triệu €
12/10/2016215,0 triệu €
06/02/20172110,0 triệu €
18/06/20172115,0 triệu €
27/12/20172215,0 triệu €
03/04/20182218,0 triệu €
04/06/20182220,0 triệu €
21/08/20182330,0 triệu €
17/12/20182340,0 triệu €
05/03/20192345,0 triệu €
04/06/20192360,0 triệu €
16/12/20192480,0 triệu €
10/03/20202490,0 triệu €
07/04/20202472,0 triệu €
15/09/20202590,0 triệu €
09/02/20212570,0 triệu €
31/05/20212570,0 triệu €
21/12/20212670,0 triệu €
08/06/20222665,0 triệu €
08/11/20222765,0 triệu €
28/03/20232755,0 triệu €
21/06/20232755,0 triệu €
13/12/20232845,0 triệu €
28/05/20242840,0 triệu €
19/12/20242935,0 triệu €
26/03/20252925,0 triệu €
04/06/20252922,0 triệu €
18/12/20253020,0 triệu €
26/05/20263018,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2018TSG HoffenheimFC Bayern MunichCho mượn—
13/07/2017FC Bayern MunichTSG HoffenheimChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2017SV Werder BremenFC Bayern MunichHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/08/2016ArsenalSV Werder BremenHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/01/2016West Bromwich AlbionArsenalCho mượn—
06/08/2015ArsenalWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/06/2013Arsenal U18ArsenalChuyển nhượng—
30/06/2011VfB Stuttgart U17Arsenal U18Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2010VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Stuttgarter Kickers YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—
30/06/2005SpVgg Feuerbach YouthStuttgarter Kickers YouthChuyển nhượng—
30/06/2003TSF Ditzingen YouthSpVgg Feuerbach YouthChuyển nhượng—
30/06/2001GSV Hemmingen JugendTSF Ditzingen YouthChuyển nhượng—
30/06/2000TSV Weissach YouthGSV Hemmingen JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy68
  • Sức mạnh44
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com