
Chris Führich là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
649Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 307 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 82% | 57% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 248 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 22% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 14% | 0 | 0 | 7,20 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/163 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/131 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/22 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/40 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 3/8 | — | 6,33 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 4/5 | — | 7,05 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/35 | 0 | 0/6 | — | 6,86 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/30 | 3 | 8/16 | — | 8,20 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 3/4 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/57 | 2 | 2/8 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/44 | 2 | 3/5 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/08/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/01/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/06/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 17,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 28,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 26 | 22,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 27 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2021 | SC Paderborn 07 | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Borussia Dortmund II | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | SC Paderborn 07 | Borussia Dortmund II | Cho mượn 2M € | — |
| 11/08/2020 | Borussia Dortmund II | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Köln | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RW Oberhausen U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bochum U17 | RW Oberhausen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dortmund U17 | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Schalke 04 Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SG Suderwich Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật80
- Tư duy73
- Sức mạnh35
- Thể lực47