Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Stach

Leeds UnitedTiền vệGER
27Tuổi
194Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
32,0 triệu €Giá trị

Anton Stach là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Leeds United.

Tiểu sử Anton Stach

Anton Stach là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Leeds United, mang quốc tịch Germany và hiện 27 tuổi, sinh ngày 15/11/1998. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 86 kg và thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận, 674 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,74. Tại Ngoại hạng Anh có 7 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Liên đoàn Anh có 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 32,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
674Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7762810011372%54%006,73
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20460003074%75%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
1/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/206 (72%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
8/39 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/81 (54%)
Không chiến thắng / thua
15 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Stach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1900021322/3000/5—6,73
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-2900020128/3238/12—6,30
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 0-16001019/1012/3—6,38
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanH 1-126000016/902/5—5,91
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceH 0-0900010121/3029/16—6,68
15/09/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 4-1880010329/3223/7—6,64
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 3-6240020113/1724/5—6,23
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionH 1-1900011113/1927/14—6,89
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 1-1900010119/3248/13—6,05
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Nottingham ForestT 2-022001007/1002/3—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 32,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20171825 nghìn €
26/09/20171850 nghìn €
08/02/20181975 nghìn €
07/08/201819100 nghìn €
23/02/20192075 nghìn €
27/07/20192075 nghìn €
19/02/202021125 nghìn €
14/07/202021200 nghìn €
07/02/202122500 nghìn €
28/03/2021221,0 triệu €
15/06/2021222,5 triệu €
06/10/2021223,5 triệu €
21/12/2021234,0 triệu €
23/03/2022238,0 triệu €
08/06/20222313,0 triệu €
08/11/20222315,0 triệu €
21/06/20232415,0 triệu €
13/12/20232515,0 triệu €
28/05/20242515,0 triệu €
19/12/20242612,0 triệu €
26/03/20252614,0 triệu €
04/06/20252614,0 triệu €
16/10/20252620,0 triệu €
08/12/20252720,0 triệu €
08/03/20262725,0 triệu €
02/06/20262728,0 triệu €
06/10/20262732,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 32,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025TSG HoffenheimLeeds UnitedHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
31/08/20231. FSV Mainz 05TSG HoffenheimHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/07/2021SpVgg Greuther Fürth1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2020VfL Wolfsburg YouthSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2018SSV JeddelohVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2017VfL Osnabruck U19SSV JeddelohChuyển nhượng—
30/06/2016JFV Nordwest U19VfL Osnabruck U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Werder Bremen U17JFV Nordwest U19Chuyển nhượng—
31/12/2014SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Buchholzer FC YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy65
  • Sức mạnh64
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com