
Silvan Widmer là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | — | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | — | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,72 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | — | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB 1921 Krieschow | T 9-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 7,04 |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 08/07/2026 | World Cup | vs Colombia | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 2/4 | — | 6,10 |
| 03/07/2026 | World Cup | vs Algeria | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 7,08 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Canada | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 19/06/2026 | World Cup | vs Bosnia và Herzegovina | T 4-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 14/06/2026 | World Cup | @ Qatar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/06/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/03/2013 | 20 | 950 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 1,3 triệu € |
| 06/01/2014 | 20 | 1,4 triệu € |
| 30/06/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 21 | 3,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 6,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 7,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 7,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 8,5 triệu € |
| 18/10/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 4,5 triệu € |
| 06/10/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 30/07/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2021 | FC Basel 1893 | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 11/07/2018 | Udinese | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2013 | Granada CF | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Aarau | Granada CF | Cho mượn | — |
| 01/07/2012 | Granada CF | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Aarau | Granada CF | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2011 | Aarau U18 | Aarau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực44