
Miro Muheim là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
139Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
69Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 139 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 80% | 50% | 0 | 0 | 7,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 7,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 22/27 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 49 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 18/23 | 2 | 2/5 | — | 7,70 |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Argentina | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/3 | — | 5,97 |
| 08/07/2026 | World Cup | vs Colombia | H 0-0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/6 | V | 6,28 |
| 03/07/2026 | World Cup | vs Algeria | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | World Cup | @ Qatar | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 5,40 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jordan | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/17 | 2 | 3/7 | V | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/10/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 22/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 2,7 triệu € |
| 25/03/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | St. Gallen | Hamburger SV | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Hamburger SV | St. Gallen | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | St. Gallen | Hamburger SV | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/01/2018 | Chelsea U21 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Zurich | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2017 | Chelsea U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Zurich U16 | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Zurich Youth | FC Zurich U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật71
- Tư duy61
- Sức mạnh58
- Thể lực51