
Ardon Jashari là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 42% | 0 | 0 | 6,75 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 91% | 0% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/113 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/92 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | — | — | 6,35 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 60/64 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,35 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/34 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77/85 | 0 | 1/5 | — | 7,03 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/65 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/67 | 0 | 0/5 | — | 6,57 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/49 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/03/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 20 | 7,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 21 | 6,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 6,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 11,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 32,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 32,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Club Brugge | AC Milan | Hết hạn mượn 35.7M € | 35,7 triệu € |
| 30/06/2024 | Luzern | Club Brugge | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 26/01/2022 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Luzern Youth | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2013 | Zug 94 Youth | FC Luzern Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực47